Bản dịch của từ Saying trong tiếng Việt

Saying

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saying (Noun)

sˈeɪɪŋ
sˈeɪɪŋ
01

(cũ, ít dùng) Điều đã được nói; một lời phát biểu, một câu nói/điệu nói (ý chỉ hành động hoặc nội dung nói ra).

Obsolete That which is said an utterance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một câu nói ngắn, thường là tục ngữ hoặc châm ngôn, chứa kinh nghiệm, lời khuyên hoặc chân lý phổ quát.

A proverb or maxim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ