utterance
Noun
utterance (Noun)
/ˈʌɾɚn̩s/
/ˈʌɾəɹn̩s/
AI
Ví dụ
Lời nói của cô ấy trong cuộc họp gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.Her utterance in the meeting sparked a heated debate.
Lời phát biểu của tổng thống về đoàn kết quốc gia được đón nhận tốt.The president's utterance on national unity was well-received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của utterance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
utterance | utterances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Utterance" là một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ hành động phát ngôn hoặc biểu đạt một thông điệp bằng lời nói. Thuật ngữ này không chỉ ám chỉ từ ngữ, mà còn bao gồm ngữ điệu, ngữ cảnh và các yếu tố khác liên quan đến giao tiếp. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ và ngữ nghĩa.