Bản dịch của từ Utterance trong tiếng Việt

Utterance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Utterance(Noun)

ˈʌɾɚn̩s
ˈʌɾəɹn̩s
01

Một lời nói hoặc câu được phát ra bằng giọng nói; âm thanh hoặc tuyên bố khi ai đó nói (không phải viết).

A spoken word, statement, or vocal sound.

口语,发声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Utterance (Noun)

SingularPlural

Utterance

Utterances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ