Bản dịch của từ Vocal trong tiếng Việt
Vocal

Vocal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả âm nhạc có phần hát; bao gồm hoặc sử dụng giọng ca (các đoạn được hát).
(of music) consisting of or incorporating singing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thẳng thắn, bạo dạn bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc một cách công khai, thường là nói to hoặc thể hiện rõ ràng; không e ngại nói lên suy nghĩ của mình.
Expressing opinions or feelings freely or loudly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vocal" trong tiếng Anh đề cập đến đặc tính liên quan đến giọng nói hoặc âm thanh do giọng nói tạo ra. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "vocal" thường chỉ những phần trình bày bằng giọng hát. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết "vocal", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Phát âm tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn tương đối, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như âm nhạc, diễn xuất và ngôn ngữ học.
Họ từ
Từ "vocal" trong tiếng Anh đề cập đến đặc tính liên quan đến giọng nói hoặc âm thanh do giọng nói tạo ra. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "vocal" thường chỉ những phần trình bày bằng giọng hát. Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết "vocal", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Phát âm tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn tương đối, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như âm nhạc, diễn xuất và ngôn ngữ học.
