singing
singing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của singing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp xướng congregational singing | Hát chung tạo nên tinh thần cộng đồng. Congregational singing fosters community spirit. |
hát bè backup singing | Trong buổi hòa nhạc của trường, Anna hát bè cho ca sĩ chính. In the school concert, Anna did backup singing for the main singer. |
hát đồng diễn choral singing | Câu lạc bộ trường học luyện tập hát đồng ca mỗi thứ Năm sau giờ học. The school club practices choral singing every Thursday after class. |
hát chung cộng đồng community singing | Sự kiện hát cộng đồng thúc đẩy sự đoàn kết giữa hàng xóm. Community singing events promote unity among neighbors. |
hát hay fine singing | Bài hát tuyệt vời của cô ấy đã thu hút khán giả trong chương trình tài năng. Her fine singing captivated the audience during the talent show. |
singing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'sing' (hát). Thường dùng để diễn tả hành động đang hát (ví dụ: 'She is singing' = 'Cô ấy đang hát') hoặc làm danh từ chỉ hành động hát (ví dụ: 'Singing is fun' = 'Việc hát rất vui').
present participle and gerund of sing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của singing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sing |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sang |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | singing |
singing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sing" là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh qua miệng, thường là dưới dạng nhạc điệu và giai điệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "singing" được sử dụng để chỉ hình thức nghệ thuật lưu diễn này. Trong tiếng Anh Anh, "singing" mang cùng một nghĩa, nhưng có thể nghe thấy sự khác biệt nhẹ về cách phát âm, với phần nhấn âm có thể thay đổi. Cả hai biến thể đều dùng để mô tả hoạt động ca hát trong các bối cảnh khác nhau, từ giải trí đến nghi lễ.