Bản dịch của từ Singing trong tiếng Việt
Singing
Noun [U/C] Verb

Singing(Noun)
sˈɪŋɪŋ
ˈsɪŋɪŋ
Ví dụ
02
Sự kết hợp của các nốt nhạc, đặc biệt khi được xếp theo một cách hài hòa
The combination of musical notes, especially when arranged harmoniously
音符的结合,特别是在和谐地排列时
Ví dụ
03
Một biểu hiện của cảm xúc hoặc suy nghĩ qua hình thức âm nhạc
An expression of feelings or thoughts through music
用音乐的方式表达情感或思想
Ví dụ
