Bản dịch của từ Singing trong tiếng Việt
Singing

Singing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Singing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Singing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'sing' (hát). Thường dùng để diễn tả hành động đang hát (ví dụ: 'She is singing' = 'Cô ấy đang hát') hoặc làm danh từ chỉ hành động hát (ví dụ: 'Singing is fun' = 'Việc hát rất vui').
Present participle and gerund of sing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sing" là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh qua miệng, thường là dưới dạng nhạc điệu và giai điệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "singing" được sử dụng để chỉ hình thức nghệ thuật lưu diễn này. Trong tiếng Anh Anh, "singing" mang cùng một nghĩa, nhưng có thể nghe thấy sự khác biệt nhẹ về cách phát âm, với phần nhấn âm có thể thay đổi. Cả hai biến thể đều dùng để mô tả hoạt động ca hát trong các bối cảnh khác nhau, từ giải trí đến nghi lễ.
Họ từ
"Sing" là một động từ chỉ hành động phát ra âm thanh qua miệng, thường là dưới dạng nhạc điệu và giai điệu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "singing" được sử dụng để chỉ hình thức nghệ thuật lưu diễn này. Trong tiếng Anh Anh, "singing" mang cùng một nghĩa, nhưng có thể nghe thấy sự khác biệt nhẹ về cách phát âm, với phần nhấn âm có thể thay đổi. Cả hai biến thể đều dùng để mô tả hoạt động ca hát trong các bối cảnh khác nhau, từ giải trí đến nghi lễ.
