Anh - Việt

Bản dịch của từ Sing trong tiếng Việt

sing

VerbNoun Countable

sing (Verb)

/sˈɪŋ/
/ˈsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Phát ra âm thanh trong trẻo, cao hoặc du dương, đặc biệt là chim, gió hoặc vật thể.

Phát ra âm thanh trong trẻo, cao hoặc du dương, đặc biệt là chim, gió hoặc vật thể.

To make a high clear or musical sound especially of a bird wind or an object

Ví dụ
Bình minh, chim hót bên ngoài căn hộ của Maya trong cuộc khảo sát xã hội của cô.At dawn, birds sing outside Maya's apartment during her social survey.
Chiếc radio cũ không phát ra âm thanh trong trẻo trong các cuộc họp cộng đồng ở Hà Nội.The old radio does not sing clearly during community meetings in Hanoi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hát; tạo ra âm thanh có giai điệu bằng giọng nói.

Hát; tạo ra âm thanh có giai điệu bằng giọng nói.

To make musical sounds with the voice usually following a tune

Ví dụ
Tại cuộc họp khu phố của Maya, cư dân cùng hát trong mười phút.At Maya's neighborhood meeting, residents sing together for ten minutes.
Tại sự kiện cộng đồng năm 2024, những cư dân lớn tuổi không hát quốc ca.At the 2024 community event, older residents do not sing the national anthem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ca ngợi, nói nhiều hoặc nói một cách nhiệt tình về ai hay điều gì.

Ca ngợi, nói nhiều hoặc nói một cách nhiệt tình về ai hay điều gì.

To give information praise or an opinion in an enthusiastic or repeated way

Ví dụ
Tại các câu lạc bộ luyện thi IELTS, Maya luôn hết lời ca ngợi những người hàng xóm tốt bụng.At IELTS clubs, Maya sings the praises of helpful neighbors.
Các diễn đàn trực tuyến không nên liên tục ca ngợi sai sự thật mọi chính sách xã hội.Online forums should not sing false praises of every social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Trình bày hoặc thể hiện một bài hát hay bản nhạc bằng giọng hát.

Trình bày hoặc thể hiện một bài hát hay bản nhạc bằng giọng hát.

To perform or produce a particular song or piece of music using the voice

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện năm 2024 của Maya, tình nguyện viên hát dân ca cho hàng xóm lớn tuổi.At Maya's 2024 charity event, volunteers sing folk songs for elderly neighbors.
Daniel không hát tại các buổi họp trường vì cậu ấy thấy lo lắng trước đám đông.Daniel does not sing at school meetings because he feels nervous in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của sing (Verb)

PHRASESPREPOSITIONVERB + singsing + ADVERB
Kết hợp từ của sing
Collocation
Ví dụ

hát lạc giọng

sing out of tune

Tại buổi tiệc cộng đồng, Tom có thể hát lạc điệu, nhưng bạn bè vẫn động viên anh ấy.

At the community party, Tom may sing out of tune, but his friends still encourage him.

hát hay như thiên thần

sing like an angel

Trong buổi biểu diễn tài năng ở trường, Mia hát hay như thiên thần, và nhiều bạn cùng lớp đã mời cô tham gia câu lạc bộ âm nhạc.

At our school talent show, Mia sang like an angel, and many classmates invited her to join the music club.

hát hết cỡ

sing at the top of your lungs

Tại buổi dã ngoại của trường, giáo viên mỉm cười và nói: “Hãy hát thật to hết sức!” Mọi người vui vẻ cùng nhau ca hát.

At our school picnic, the teacher smiled and said, “Sing at the top of your lungs!” Everyone sang happily together.

được hát theo giai điệu của một bài nào đó

be sung to the tune of something

Bài hát về tình bạn đã sẵn sàng được hát theo giai điệu của một bài hát phổ biến tại hội chợ cộng đồng.

The friendship song is ready to be sung to the tune of a popular melody at the community fair.

hát ru ai đó ngủ

sing somebody to sleep

Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, Maria có thể hát ru ai đó ngủ, nên cô ấy an ủi trẻ em trong chương trình trông trẻ buổi tối.

At our community center, Maria can sing somebody to sleep, so she comforts children during the evening childcare program.

sing (Noun Countable)

/sˈɪŋ/
/ˈsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Việc hát hoặc khoảng thời gian hát; một bài hát hay màn trình diễn bằng giọng hát.

Việc hát hoặc khoảng thời gian hát; một bài hát hay màn trình diễn bằng giọng hát.

An act or period of singing a song or musical performance

Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội của Linh, chúng tôi tổ chức một buổi hát sau buổi thảo luận về IELTS.At Linh's social club, we held a sing after the IELTS discussion.
Trung tâm cộng đồng không sắp xếp một buổi hát cho sự kiện xã hội vào thứ Bảy.The community center did not schedule a sing for Saturday's social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh