vocally
vocally (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách bằng giọng nói; bằng âm thanh (nói hoặc phát ra tiếng) thay vì im lặng hoặc chỉ viết/biểu tượng.
In a vocal manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bằng lời; dùng lời nói (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ, nói ra chứ không bằng cử chỉ hay hành động).
Using words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vocally" là một trạng từ, có nghĩa là liên quan đến khả năng phát âm hay biểu đạt bằng giọng nói. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trình diễn nghệ thuật, giao tiếp hay diễn ngôn. Về mặt ngữ âm, "vocally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn viết, một số sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "vocally express" để chỉ việc thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.