Bản dịch của từ Vocally trong tiếng Việt
Vocally

Vocally(Adverb)
Một cách bằng giọng nói; bằng âm thanh (nói hoặc phát ra tiếng) thay vì im lặng hoặc chỉ viết/biểu tượng.
In a vocal manner.
用声音的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng lời; dùng lời nói (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ, nói ra chứ không bằng cử chỉ hay hành động).
Using words.
用言辞表达
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vocally" là một trạng từ, có nghĩa là liên quan đến khả năng phát âm hay biểu đạt bằng giọng nói. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trình diễn nghệ thuật, giao tiếp hay diễn ngôn. Về mặt ngữ âm, "vocally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn viết, một số sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "vocally express" để chỉ việc thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.
Từ "vocally" xuất phát từ gốc Latinh "vox", có nghĩa là "giọng nói" hay "tiếng". Từ này được hình thành từ tiền tố "voc-" kết hợp với hậu tố "-ally", diễn tả cách thức thực hiện hành động nào đó bằng giọng nói. Lịch sử từ này phản ánh sự chuyển dịch từ ngữ nghĩa đơn thuần của "giọng nói" sang khả năng thể hiện, truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách rõ ràng và mạnh mẽ trong giao tiếp hiện đại.
Từ "vocally" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất vừa phải. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng để thể hiện quan điểm hoặc thái độ một cách rõ ràng. Tại các bối cảnh khác, "vocally" thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, giáo dục và tâm lý học, để chỉ việc thể hiện cảm xúc, ý kiến hay sự đồng tình một cách công khai hoặc mạnh mẽ.
Họ từ
"Vocally" là một trạng từ, có nghĩa là liên quan đến khả năng phát âm hay biểu đạt bằng giọng nói. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trình diễn nghệ thuật, giao tiếp hay diễn ngôn. Về mặt ngữ âm, "vocally" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn viết, một số sự khác biệt có thể thấy ở cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "vocally express" để chỉ việc thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.
Từ "vocally" xuất phát từ gốc Latinh "vox", có nghĩa là "giọng nói" hay "tiếng". Từ này được hình thành từ tiền tố "voc-" kết hợp với hậu tố "-ally", diễn tả cách thức thực hiện hành động nào đó bằng giọng nói. Lịch sử từ này phản ánh sự chuyển dịch từ ngữ nghĩa đơn thuần của "giọng nói" sang khả năng thể hiện, truyền đạt suy nghĩ và cảm xúc một cách rõ ràng và mạnh mẽ trong giao tiếp hiện đại.
Từ "vocally" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, với tần suất vừa phải. Trong phần Viết, từ này có thể được sử dụng để thể hiện quan điểm hoặc thái độ một cách rõ ràng. Tại các bối cảnh khác, "vocally" thường được dùng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, giáo dục và tâm lý học, để chỉ việc thể hiện cảm xúc, ý kiến hay sự đồng tình một cách công khai hoặc mạnh mẽ.
