Bản dịch của từ Vocally trong tiếng Việt

Vocally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocally(Adverb)

vˈoʊkəli
vˈoʊkəli
01

Một cách bằng giọng nói; bằng âm thanh (nói hoặc phát ra tiếng) thay vì im lặng hoặc chỉ viết/biểu tượng.

In a vocal manner.

用声音的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bằng lời; dùng lời nói (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ, nói ra chứ không bằng cử chỉ hay hành động).

Using words.

用言辞表达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ