Anh - Việt

Bản dịch của từ Vocally trong tiếng Việt

vocally

Adverb

vocally (Adverb)

/vˈoʊkəli/
/vˈoʊkəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách bằng giọng nói; bằng âm thanh (nói hoặc phát ra tiếng) thay vì im lặng hoặc chỉ viết/biểu tượng.

In a vocal manner.

Ví dụ
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng tại cuộc họp.She vocally expressed her opinions during the town hall meeting yesterday.
Họ đã không ủng hộ rõ ràng đề xuất chính sách mới tuần trước.They did not vocally support the new policy proposal last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bằng lời; dùng lời nói (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ, nói ra chứ không bằng cử chỉ hay hành động).

Using words.

Ví dụ
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp cộng đồng tối qua.She vocally expressed her opinion during the community meeting last night.
Anh ấy đã không bày tỏ sự ủng hộ cho chính sách mới tại hội trường.He did not vocally support the new policy at the town hall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh