joyful
Adjective
joyful (Adjective)
/dʒˈɔifl̩/
/dʒˈɔifl̩/
AI
Nghĩa 01 · Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui lớn và hạnh phúc.
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui lớn và hạnh phúc.
Feeling expressing or causing great pleasure and happiness.
Ví dụ
Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện vui vẻ với âm nhạc và nhảy múa.The community celebrated a he community celebrated a he community celebrated a joyful event with music and dancing.
Những tình nguyện viên mang đến nụ cười vui vẻ cho cư dân cao tuổi.Volunteers brought olunteers brought olunteers brought joyful smiles to the faces of elderly residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của joyful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
joyful vui vẻ | more joyful vui hơn | most joyful vui nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Joyful" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tràn đầy niềm vui, hạnh phúc và phấn khởi. Từ này thể hiện trạng thái cảm xúc tích cực, thường được sử dụng để mô tả con người, sự kiện hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm tương đồng, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể dùng từ "joyful" trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày hơn.