Bản dịch của từ Short trong tiếng Việt

Short

AdjectiveNoun [U/C]AdverbVerb

Short (Adjective)

ʃɔːt
ʃɔːrt
01

Ngắn, thấp, thiếu hụt so với tiêu chuẩn

Short, low, short of standards

Ví dụ

The short meeting left many issues unresolved.

Cuộc họp ngắn ngủi để lại nhiều vấn đề chưa được giải quyết.

Her short temper caused conflicts in the social group.

Tính nóng nảy của cô đã gây ra xung đột trong nhóm xã hội.

02

Đo khoảng cách nhỏ từ đầu này đến đầu kia.

Measuring a small distance from end to end.

Ví dụ

She has short hair.

Cô ấy có mái tóc ngắn.

The meeting was short.

Cuộc họp ngắn.

03

Kéo dài hoặc mất một khoảng thời gian ngắn.

Lasting or taking a small amount of time.

Ví dụ

The meeting was short, only lasting 30 minutes.

Cuộc họp ngắn, chỉ kéo dài 30 phút.

Her speech was short but impactful, leaving a lasting impression.

Bài phát biểu của cô ấy ngắn nhưng ấn tượng, để lại ấn tượng lâu dài.

04

Ở mức độ tương đối nhỏ.

Relatively small in extent.

Ví dụ

She gave a short speech at the social event.

Cô ấy đã phát biểu ngắn tại sự kiện xã hội.

The short meeting discussed community issues effectively.

Cuộc họp ngắn đã thảo luận vấn đề cộng đồng hiệu quả.

05

(của một nguyên âm) được phân loại là ngắn xét về chất lượng và độ dài (ví dụ: trong tiếng anh chuẩn, nguyên âm /ʊ/ trong tốt là ngắn và khác biệt với nguyên âm dài /uː/ trong thực phẩm).

(of a vowel) categorized as short with regard to quality and length (e.g. in standard british english the vowel /ʊ/ in good is short as distinct from the long vowel /uː/ in food).

Ví dụ

Her short response left everyone puzzled.

Phản hồi ngắn của cô ấy khiến mọi người bối rối.

The short meeting ended earlier than expected.

Cuộc họp ngắn kết thúc sớm hơn dự kiến.

06

(của một người) ngắn gọn; thiếu văn minh.

(of a person) terse; uncivil.

Ví dụ

Her short response offended many at the social gathering.

Câu trả lời ngắn của cô ấy làm tổn thương nhiều người tại buổi tụ họp xã hội.

He was known for his short remarks that often upset people.

Anh ta nổi tiếng với những lời nhận xét ngắn gọn thường khiến người khác bực mình.

07

(về tỷ lệ cược hoặc cơ hội) phản ánh hoặc thể hiện mức độ xác suất cao.

(of odds or a chance) reflecting or representing a high level of probability.

Ví dụ

The survey results showed a short chance of success in fundraising.

Kết quả khảo sát cho thấy cơ hội thành công trong việc gây quỹ rất cao.

Her short odds of winning the competition surprised everyone.

Cơ hội thắng cuộc của cô ấy trong cuộc thi rất cao đã làm ngạc nhiên mọi người.

08

(của bánh ngọt) chứa tỷ lệ chất béo cao so với bột và do đó dễ vỡ.

(of pastry) containing a high proportion of fat to flour and therefore crumbly.

Ví dụ

The short pastry for the pie was crumbly and delicious.

Bột bánh ngắn cho bánh ngọt bị rối và ngon.

She baked short cookies for the social gathering.

Cô ấy nướng bánh quy ngắn cho buổi họp mặt xã hội.

Kết hợp từ của Short (Adjective)

CollocationVí dụ

Mercifully short

Ngắn gọn

The social event was mercifully short.

Sự kiện xã hội kết thúc ngắn gọn.

A little short

Một chút ngắn

Her speech was a little short for the occasion.

Bài phát biểu của cô ấy hơi ngắn so với dịp.

Relatively short

Khá ngắn

She has a relatively short commute to work.

Cô ấy có một hành trình đi làm tương đối ngắn.

Very short

Rất ngắn

She gave a very short speech at the social event.

Cô ấy đã phát biểu rất ngắn tại sự kiện xã hội.

Fairly short

Khá ngắn

She is fairly short, standing at 5 feet tall.

Cô ấy khá ngắn, đứng ở độ cao 5 feet.

Short (Noun)

ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
01

Một bộ phim ngắn trái ngược với một bộ phim truyện.

A short film as opposed to a feature film.

Ví dụ

They watched a short at the film festival.

Họ xem một bộ phim ngắn tại liên hoan phim.

The director won an award for her social short.

Đạo diễn đã giành giải thưởng cho bộ phim ngắn về xã hội của cô.

02

Một âm thanh ngắn như tín hiệu ngắn trong mã morse hoặc một nguyên âm hoặc âm tiết ngắn.

A short sound such as a short signal in morse code or a short vowel or syllable.

Ví dụ

The phone rang with a short indicating a new message.

Điện thoại reo vang với một âm thanh ngắn chỉ một tin nhắn mới.

He pronounced the word with a short in the middle.

Anh ấy phát âm từ có một nguyên âm ngắn ở giữa.

03

Một ly rượu mạnh được phục vụ với lượng nhỏ.

A drink of spirits served in a small measure.

Ví dụ

She ordered a short at the bar to unwind after work.

Cô ấy đặt một ly rượu nhỏ ở quầy để thư giãn sau giờ làm việc.

The bartender poured a short of whiskey for the customer.

Người pha chế rót một ly rượu whisky nhỏ cho khách hàng.

04

Một người bán khống.

A person who sells short.

Ví dụ

The short made a profit by selling stocks at a high price.

Người bán short đã có lãi từ việc bán cổ phiếu với giá cao.

The short in the market predicted a drop in prices.

Người bán short trên thị trường dự đoán giá sẽ giảm.

05

Hỗn hợp cám và bột thô.

A mixture of bran and coarse flour.

Ví dụ

The bakery used short in their whole wheat bread recipe.

Tiệm bánh đã sử dụng short trong công thức làm bánh mì ngũ cốc của họ.

Short is a key ingredient in many traditional baked goods.

Short là một thành phần chính trong nhiều loại bánh truyền thống.

06

Đoản mạch.

A short circuit.

Ví dụ

The short caused a blackout in the neighborhood.

Sự ngắn mạch gây cắt điện ở khu phố.

The electrician fixed the short in the wiring quickly.

Thợ điện sửa sự ngắn mạch trong dây điện nhanh chóng.

Kết hợp từ của Short (Noun)

CollocationVí dụ

Basketball shorts

Quần shorts bóng rổ

He wore basketball shorts to the social event.

Anh ấy mặc quần đùi bóng rổ đến sự kiện xã hội.

Gym shorts

Quần tập gym

He wore gym shorts to the social event.

Anh ấy mặc quần lửng tập gym đến sự kiện xã hội.

Tight shorts

Quần ngắn kín đáo

She wore tight shorts to the beach party.

Cô ấy mặc quần soóc chật chội đến buổi tiệc biển.

Cheer shorts

Quần lửng thể thao

She wore cheer shorts to the school pep rally.

Cô ấy mặc quần ngắn lót khiêu vũ đến lễ hội khí thế của trường.

Swim shorts

Quần tắm

He wore swim shorts to the beach party.

Anh ấy mặc quần short để dự tiệc tại bãi biển.

Short (Adverb)

ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
01

(chủ yếu trong thể thao) tại, tới hoặc trên một khoảng cách tương đối nhỏ.

(chiefly in sport) at, to, or over a relatively small distance.

Ví dụ

She ran short to pass the ball quickly.

Cô ấy chạy ngắn để chuyền bóng nhanh chóng.

He threw short to avoid the defender.

Anh ấy ném ngắn để tránh hậu vệ.

Short (Verb)

ʃˈɔɹt
ʃɑɹt
01

Đoản mạch hoặc gây đoản mạch.

Short-circuit or cause to short-circuit.

Ví dụ

She accidentally shorted the electrical outlet in her home.

Cô ấy vô tình làm ngắn mạch ổ cắm điện trong nhà.

The faulty wiring shorted the entire building, causing a blackout.

Dây điện lỗi đã làm ngắn mạch toàn bộ tòa nhà, gây ra cúp điện.

02

Bán (cổ phiếu hoặc chứng khoán hoặc hàng hóa khác) trước khi mua chúng, nhằm mục đích kiếm lợi nhuận khi giá giảm.

Sell (stocks or other securities or commodities) in advance of acquiring them, with the aim of making a profit when the price falls.

Ví dụ

She decided to short the company's shares before the market dip.

Cô ấy quyết định bán ngắn cổ phiếu của công ty trước khi thị trường giảm.

Investors often short stocks to capitalize on anticipated price declines.

Nhà đầu tư thường bán ngắn cổ phiếu để tận dụng sự giảm giá dự kiến.

Mô tả từ

“short” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “ngắn, thấp, thiếu hụt so với tiêu chuẩn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Listening là 35 lần /148371 từ được sử dụng và ở kỹ năng Writing Task 2 là 14 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “short” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Short

Get the short end of the stick

ɡˈɛt ðə ʃˈɔɹt ˈɛnd ˈʌv ðə stˈɪk

Thiệt thòi, bị đối xử bất công

The smaller or less desirable part, rank, task, or amount.

She always feels like she gets the short end of the stick.

Cô ấy luôn cảm thấy như mình nhận phần ít hơn.

Thành ngữ cùng nghĩa: have the short end of the stick...

Over the short haul

ˈoʊvɚ ðə ʃˈɔɹt hˈɔl

Trong ngắn hạn

For the immediate future.

Over the short haul, we need to focus on community support.

Trong thời gian ngắn, chúng ta cần tập trung vào hỗ trợ cộng đồng.

Thành ngữ cùng nghĩa: in the short haul...

The long and the short of it

ðə lˈɔŋ ənd ðə ʃˈɔɹt ˈʌv ˈɪt

Tóm lại là/ Nói chung là/ Điều quan trọng là

The most important point; the summary of the matter.

The long and the short of it is that we need to help the homeless.

Vấn đề quan trọng là chúng ta cần giúp đỡ người vô gia cư.

Thành ngữ cùng nghĩa: the short and the long of it...

sˈɛl sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ʃˈɔɹt

Đừng đánh giá thấp người khác/ Đừng coi thường người khác

To underestimate someone or something; to fail to see the good qualities of someone or something.

Don't sell yourself short in the job interview.

Đừng tự đánh giá thấp bản thân trong cuộc phỏng vấn làm việc.

ɨn ʃˈɔɹt səplˈaɪ

Khan hiếm/ Hiếm như lá mùa thu

Scarce.

Food is in short supply during the drought.

Thức ăn khan hiếm trong thời kỳ hạn hán.

A few bricks short of a load

ə fjˈu bɹˈɪks ʃˈɔɹt ˈʌv ə lˈoʊd

Đầu óc có vấn đề/ Ngớ ngẩn như bò đội nón

Lacking in intellectual ability.

He's a few bricks short of a load when it comes to math.

Anh ấy thiếu một ít gạch so với một tải khi nói đến toán học.

Thành ngữ cùng nghĩa: a few cards shy of a full deck, not playing with a full deck...