Bản dịch của từ Short trong tiếng Việt
Short

Short(Adjective)
Mô tả cái gì đó có chiều dài hoặc chiều cao nhỏ, hoặc mức độ, tiêu chuẩn thấp, không đủ như mong đợi.
Short, low, short of standards.
短的,矮的,不够的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có kích thước, độ dài hoặc thời gian nhỏ hơn bình thường hoặc so với cái khác; ngắn về phạm vi hoặc độ dài.
Relatively small in extent.
相对较小的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một nguyên âm có độ ngắn về cả chất lượng và độ dài; nghĩa là âm nguyên âm phát âm ngắn (ví dụ: trong tiếng Anh Anh chuẩn, nguyên âm /ʊ/ trong "good" là nguyên âm ngắn, khác với nguyên âm dài /uː/ trong "food").
(of a vowel) categorized as short with regard to quality and length (e.g. in standard British English the vowel /ʊ/ in good is short as distinct from the long vowel /uː/ in food).
短元音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về tỷ lệ hoặc cơ hội) cho thấy khả năng xảy ra cao; có nhiều khả năng sẽ xảy ra.
(of odds or a chance) reflecting or representing a high level of probability.
表示高概率的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho bánh, bột nướng) có tỉ lệ mỡ/nội dung béo cao so với bột, làm kết cấu vụn, dễ vỡ ra từng mảnh, giòn vụn.
(of pastry) containing a high proportion of fat to flour and therefore crumbly.
(糕点)含有较高的脂肪与面粉比例,因此酥脆易碎。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Short (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Short Ngắn | Shorter Ngắn hơn | Shortest Ngắn nhất |
Short(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tình trạng chập mạch điện nơi hai dây dẫn hoặc hai điểm nối có điện áp khác nhau tiếp xúc trực tiếp, khiến dòng điện đi tắt qua đường dẫn không mong muốn; thường gây mất điện, nhiệt hoặc hư hỏng thiết bị.
A short circuit.
短路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người bán khống (tức là người vay cổ phiếu hoặc tài sản để bán với hy vọng mua lại sau với giá thấp hơn để kiếm lời).
A person who sells short.
卖空者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Short(Adverb)
(chủ yếu trong thể thao) ở khoảng cách ngắn, tới khoảng cách ngắn hoặc vượt qua một khoảng cách tương đối nhỏ.
(chiefly in sport) at, to, or over a relatively small distance.
在短距离内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Short(Verb)
Gây chập mạch điện; làm cho mạch điện bị chập (tạo đường dẫn điện không đúng khiến dòng điện chạy tắt qua, thường gây hỏng hoặc tắt nguồn).
Short-circuit or cause to short-circuit.
短路或引起短路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động bán cổ phiếu, chứng khoán hoặc hàng hóa mà bạn chưa sở hữu, với hy vọng mua lại sau đó khi giá giảm để kiếm lời. Nói cách khác là vay/bán trước rồi mua lại khi giá rớt.
Sell (stocks or other securities or commodities) in advance of acquiring them, with the aim of making a profit when the price falls.
提前卖出股票以图利润
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "short" có nghĩa là ngắn, không dài, thường được sử dụng để mô tả chiều dài hoặc khoảng thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "short" có thể được dùng để chỉ một cái gì đó chưa hoàn thành hoặc thiếu thốn, như trong cụm từ "short on time". Ngược lại, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này theo cách tương tự nhưng ít khi kết hợp với các ngữ nghĩa này. Phát âm của "short" trong cả hai dạng tiếng Anh là tương tự, nhưng khả năng sử dụng ngữ điệu có thể khác nhau.
Từ "short" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "screot", từ tiếng Proto-Germanic "skurwaz", có nghĩa là "ngắn lại". Tiếng Latin có từ "curtus", cũng mang ý nghĩa "ngắn" hay "bị cắt đứt". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý tưởng về độ dài hay khoảng cách thiếu hụt. Hiện nay, từ "short" không chỉ mô tả chiều dài vật lý mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, như thời gian và mức độ, thể hiện sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ.
Từ "short" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả độ dài của thời gian hoặc kích thước. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được kết hợp với các chủ đề như kinh nghiệm cá nhân hoặc mô tả đối tượng. Ngoài ra, từ "short" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày để chỉ sự ngắn gọn hoặc thiếu hụt, như trong việc mô tả thời gian, khoảng cách, hoặc các thông điệp.
Họ từ
Từ "short" có nghĩa là ngắn, không dài, thường được sử dụng để mô tả chiều dài hoặc khoảng thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "short" có thể được dùng để chỉ một cái gì đó chưa hoàn thành hoặc thiếu thốn, như trong cụm từ "short on time". Ngược lại, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này theo cách tương tự nhưng ít khi kết hợp với các ngữ nghĩa này. Phát âm của "short" trong cả hai dạng tiếng Anh là tương tự, nhưng khả năng sử dụng ngữ điệu có thể khác nhau.
Từ "short" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "screot", từ tiếng Proto-Germanic "skurwaz", có nghĩa là "ngắn lại". Tiếng Latin có từ "curtus", cũng mang ý nghĩa "ngắn" hay "bị cắt đứt". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý tưởng về độ dài hay khoảng cách thiếu hụt. Hiện nay, từ "short" không chỉ mô tả chiều dài vật lý mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác, như thời gian và mức độ, thể hiện sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ.
Từ "short" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả độ dài của thời gian hoặc kích thước. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được kết hợp với các chủ đề như kinh nghiệm cá nhân hoặc mô tả đối tượng. Ngoài ra, từ "short" cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày để chỉ sự ngắn gọn hoặc thiếu hụt, như trong việc mô tả thời gian, khoảng cách, hoặc các thông điệp.
