Bản dịch của từ Terse trong tiếng Việt

Terse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terse(Adjective)

tˈɜːs
ˈtɝs
01

Ngắn gọn và súc tích trong cách diễn đạt

Concise and to the point.

措辞简洁明快

Ví dụ
02

Ngắn gọn, xúc tích

Keep it short and get straight to the point.

简明扼要,直击主题。

Ví dụ
03

Thái độ hoặc cách nói chuyện thô lỗ, thường đến mức xúc phạm

Rude behavior or speech, often crossing the line into disrespect

说话或举止突然,有时甚至显得不礼貌

Ví dụ