Anh - Việt
often
Adverb
often (Adverb)
/ˈɒf.ən/
/ˈɑːf.ən/
/ˈɒf.tən/
/ˈɑːf.tən/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả hành động xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên; thường dùng để nói việc lặp lại trong khoảng thời gian dài hoặc thói quen.
Ví dụ
Cô thường tham dự các sự kiện cộng đồng.She often attends community events.
Họ gặp nhau thường xuyên để thảo luận về các vấn đề xã hội.They meet often to discuss social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thường xuyên; xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại.
Frequently; many times.
Ví dụ
Cô ấy thường tham dự các sự kiện xã hội trong thành phố.She often attends social events in the city.
Họ thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.They often volunteer at the local community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của often (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
often thường xuyên | more often thường xuyên hơn | most often thường xuyên nhất |