Bản dịch của từ Often trong tiếng Việt

Often

Adverb

Often (Adverb)

ˈɒf.ən
ˈɑːf.ən
ˈɒf.tən
ˈɑːf.tən
01

Thường xuyên

Frequent

Ví dụ

She often attends community events.

Cô thường tham dự các sự kiện cộng đồng.

They meet often to discuss social issues.

Họ gặp nhau thường xuyên để thảo luận về các vấn đề xã hội.

02

Thường xuyên; nhiều lần.

Frequently; many times.

Ví dụ

She often attends social events in the city.

Cô ấy thường tham dự các sự kiện xã hội trong thành phố.

They often volunteer at the local community center.

Họ thường xuyên tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Mô tả từ

“often” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 và Speaking với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thường xuyên” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 82 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 129 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “often” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Often

More often than not

mˈɔɹ ˈɔfən ðˈæn nˈɑt

Thường thì/ Phần lớn/ Đa phần

Usually.

More often than not, people tend to use social media daily.

Thường xuyên, mọi người thường xuyên sử dụng mạng xã hội hàng ngày.