Anh - Việt

Bản dịch của từ Many trong tiếng Việt

many

PronounNoun

many (Pronoun)

/ˈmen.i/
/ˈmen.i/
AI

Nghĩa 01

“Many” dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều cái/người. Nghĩa phổ biến là “nhiều (cái/người)” hoặc “rất nhiều”.

Many, numerous.

Ví dụ
Nhiều người đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.Many people attended the social event last night.
Nhiều sinh viên đã tham gia vào hoạt động từ thiện do trường tổ chức.Many students participated in the charity drive organized by the school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

many (Noun)

/mˈɛni/
/mˈɛni/
AI

Nghĩa 01

Phần lớn mọi người; đa số người ta.

The majority of people.

Ví dụ
Nhiều người tin vào sự bình đẳng cho tất cả.Many believe in equality for all.
Nhiều người tham dự cuộc họp cộng đồng để thảo luận vấn đề.The many attended the community meeting to discuss issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh