many
PronounNoun
many (Pronoun)
/ˈmen.i/
/ˈmen.i/
AI
Nghĩa 01
“Many” dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều cái/người. Nghĩa phổ biến là “nhiều (cái/người)” hoặc “rất nhiều”.
Many, numerous.
Ví dụ
Nhiều người đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.Many people attended the social event last night.
Nhiều sinh viên đã tham gia vào hoạt động từ thiện do trường tổ chức.Many students participated in the charity drive organized by the school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
many (Noun)
/mˈɛni/
/mˈɛni/
AI
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "many" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, thường là những đối tượng có thể đếm được. Trong ngữ pháp, "many" là một từ chỉ số lượng, thường đi kèm với danh từ số nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "many" không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "many" có thể có các từ tương đương như “numerous” hoặc “countless” để diễn đạt mức độ phong phú hơn.