Bản dịch của từ Plain trong tiếng Việt

Plain

NounAdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain (Noun)

plˈein
plˈein
01

Một vùng đất rộng, bằng phẳng, thường ít cây cối hoặc thưa thớt cây; thường dùng để chỉ đồng bằng hoặc thảo nguyên phẳng.

A large area of flat land with few trees.

plain
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plain (Adjective)

plˈein
plˈein
01

(miêu tả người) không đẹp, không cuốn hút về ngoại hình; gương mặt/diện mạo đơn giản, thiếu thu hút.

(of a person) not beautiful or attractive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh đan (knitting), “plain” chỉ kiểu mũi đan được thực hiện bằng cách chọc kim qua mặt trước của mỗi mũi từ trái sang phải — tức là mũi đan thường (mũi trơn) gọi là 'kết mũi xuôi' hoặc 'mũi đan trái' tùy vùng. Đây là mũi cơ bản tạo bề mặt phẳng của vải đan.

Denoting or relating to a type of knitting stitch produced by putting the needle through the front of each stitch from left to right.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không cầu kỳ, đơn giản và không có gì nổi bật hay đặc biệt; bình thường, mộc mạc.

Having no pretensions; not remarkable or special.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dễ nhận thấy hoặc hiểu; rõ ràng, không phức tạp, dễ hiểu ngay lập tức.

Easy to perceive or understand; clear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Dùng để nhấn mạnh ý 'chỉ là', 'đơn thuần', 'thuần túy'—nghĩa là không có gì thêm, chỉ đúng như vậy; ví dụ: "plain common sense" = "thuần túy/đơn thuần là sự thường thức".

Sheer; simple (used for emphasis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đơn giản, không được trang trí cầu kỳ hay hoa mỹ; mang tính cơ bản, mộc mạc.

Not decorated or elaborate; simple or basic in character.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plain (Adverb)

plˈein
plˈein
01

Rõ ràng, không mơ hồ; nói hoặc thể hiện một cách chắc chắn, dễ hiểu.

Clearly or unequivocally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó — nghĩa là làm rõ hoặc tăng sức mạnh của câu nói, giống như “thật sự”, “rõ ràng” hoặc “đích thị”.

Used for emphasis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Plain (Verb)

plˈein
plˈein
01

Thương tiếc, than khóc hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc vì một người đã mất hoặc một mất mát lớn.

Mourn or lament.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ