needle
needle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của needle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | needle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | needled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | needled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | needles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | needling |
needle (Noun)
Nghĩa 01
Đầu kim rỗng, nhọn ở ống tiêm dùng để chích thuốc hoặc hút chất lỏng vào/xuống ống tiêm.
The pointed hollow end of a hypodermic syringe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong bối cảnh này, “needle” là một dầm hoặc thanh tạm thời dùng để chống đỡ (làm giá đỡ) khi tiến hành hạ nền hoặc gia cố móng (underpinning). Nó đặt tạm thời để chịu lực, giữ cố định cấu trúc trong thời gian thi công.
A beam used as a temporary support during underpinning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một kim mảnh trên mặt đồng hồ la bàn hoặc các dụng cụ khác dùng để chỉ hướng hoặc vị trí trên mặt số.
A thin pointer on a dial compass or other instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Đầu kim bằng kim loại hoặc đá (stylus) được gắn trên cần phát, dùng để chạy vào rãnh đĩa than và đọc tín hiệu âm thanh khi quay đĩa.
A stylus used to play records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
sự thù địch hoặc đối kháng do ganh đua gây ra
Hostility or antagonism provoked by rivalry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của needle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
needle | needles |
Kết hợp từ của needle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kim tiêm bị nhiễm độc contaminated needle | Cái kim bị nhiễm độc gây ra sự hoang mang về sức khỏe trong cộng đồng. The contaminated needle caused a health scare in the community. |
cây kim mảnh thin needle | Cô ấy may với một cây kim mảnh. She sewed with a thin needle. |
kim tiêm mảnh fine needle | Bác sĩ đã sử dụng một cây kim mảnh cho xét nghiệm máu. The doctor used a fine needle for the blood test. |
kim mũi chỉ darning needle | Trong lớp học tiếng Anh, giáo viên cho chúng tôi xem một chiếc kim khâu để giải thích từ vựng. In my English class, the teacher showed us a darning needle to explain the vocabulary. |
kim tiêm đã qua sử dụng used needle | Trong sự kiện xã hội, Anna đã dùng kim để sửa nhanh chiếc váy rách của cô ấy. In the social event, Anna used a needle to fix her torn dress quickly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "needle" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ kim loại mảnh, dài và sắc nhọn, thường được dùng để may hoặc tiêm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Needle" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong ngành y tế, thời trang, hay biểu tượng cho sự chính xác và tinh xảo trong nghệ thuật.