Bản dịch của từ Needle trong tiếng Việt

Needle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Needle(Noun)

nˈiːdəl
ˈnidəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ