Bản dịch của từ Needle trong tiếng Việt
Needle

Needle (Noun)
Trong bối cảnh này, “needle” là một dầm hoặc thanh tạm thời dùng để chống đỡ (làm giá đỡ) khi tiến hành hạ nền hoặc gia cố móng (underpinning). Nó đặt tạm thời để chịu lực, giữ cố định cấu trúc trong thời gian thi công.
A beam used as a temporary support during underpinning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu kim rỗng, nhọn ở ống tiêm dùng để chích thuốc hoặc hút chất lỏng vào/xuống ống tiêm.
The pointed hollow end of a hypodermic syringe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kim mảnh trên mặt đồng hồ la bàn hoặc các dụng cụ khác dùng để chỉ hướng hoặc vị trí trên mặt số.
A thin pointer on a dial compass or other instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thù địch hoặc đối kháng do ganh đua gây ra
Hostility or antagonism provoked by rivalry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu kim bằng kim loại hoặc đá (stylus) được gắn trên cần phát, dùng để chạy vào rãnh đĩa than và đọc tín hiệu âm thanh khi quay đĩa.
A stylus used to play records.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Needle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "needle" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ kim loại mảnh, dài và sắc nhọn, thường được dùng để may hoặc tiêm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Needle" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong ngành y tế, thời trang, hay biểu tượng cho sự chính xác và tinh xảo trong nghệ thuật.
Họ từ
Từ "needle" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ kim loại mảnh, dài và sắc nhọn, thường được dùng để may hoặc tiêm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Needle" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong ngành y tế, thời trang, hay biểu tượng cho sự chính xác và tinh xảo trong nghệ thuật.
