Bản dịch của từ Piercing trong tiếng Việt

Piercing

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piercing(Verb)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “pierce” (đâm thủng, xuyên qua). Dùng để diễn tả hành động đang xuyên, đâm hoặc làm cho vật gì đó có lỗ xuyên qua. Ví dụ: “piercing a hole” = “đang đục/làm thủng một lỗ”.

Present participle and gerund of pierce.

刺穿的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Piercing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pierce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pierced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pierced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pierces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Piercing

Piercing(Noun)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Vật trang sức được thiết kế để gắn qua lỗ xỏ trên cơ thể (như lỗ tai, lỗ mũi, lỗ rốn...), tức là món đồ đeo bằng cách xuyên qua da qua chỗ xỏ.

An item of jewellery designed to be fitted through a piercing sense 2.

穿孔饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lỗ khoan trên cơ thể (thường ở tai, mũi, môi, lông mày...) để xuyên trang sức qua đó.

A hole made in the body so that jewellery can be worn through it.

身体上的孔,用于穿戴饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Danh động từ (gerund) của "pierce" — hành động đâm xuyên, chọc thủng hoặc xuyên qua một vật; cũng dùng cho việc xỏ lỗ (xỏ khuyên) trên da.

Gerund of pierce.

刺穿的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Piercing (Noun)

SingularPlural

Piercing

Piercings

Piercing(Adjective)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Mô tả thời tiết hoặc cơn gió/cảm giác rất lạnh đến mức xuyên thấu qua quần áo và chỗ trú ẩn, làm người ta cảm thấy lạnh thấu xương.

Of temperature extremely cold so that it penetrates through clothing and shelter.

刺骨的寒冷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả âm thanh rất to, sắc nhọn và chói tai, khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc buốt tai.

Of sound loud and sharp shrill.

尖锐刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả ánh nhìn hoặc âm thanh có vẻ xuyên thấu, sắc bén, như thể nhìn thấu vào tận bên trong; gây cảm giác mạnh, sâu và rõ rệt.

Appearing to look deeply into penetrating.

深邃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Piercing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Piercing

Xỏ khuyên

More piercing

Xỏ khuyên nhiều hơn

Most piercing

Khuyên mũi lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ