Bản dịch của từ Piercing trong tiếng Việt
Piercing

Piercing (Noun)
Piercing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả ánh nhìn hoặc âm thanh có vẻ xuyên thấu, sắc bén, như thể nhìn thấu vào tận bên trong; gây cảm giác mạnh, sâu và rõ rệt.
Appearing to look deeply into penetrating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả thời tiết hoặc cơn gió/cảm giác rất lạnh đến mức xuyên thấu qua quần áo và chỗ trú ẩn, làm người ta cảm thấy lạnh thấu xương.
Of temperature extremely cold so that it penetrates through clothing and shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "piercing" trong tiếng Anh thường chỉ hành động hoặc quá trình xâm nhập, đặc biệt là liên quan đến việc khoan hoặc đâm thủng da để tạo ra một lỗ, thường để đeo đồ trang sức. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật xăm mình hoặc tạo hình cơ thể, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng nhiều hơn trong ngành công nghiệp thời trang và làm đẹp. Phiên âm phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh, tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
Họ từ
Từ "piercing" trong tiếng Anh thường chỉ hành động hoặc quá trình xâm nhập, đặc biệt là liên quan đến việc khoan hoặc đâm thủng da để tạo ra một lỗ, thường để đeo đồ trang sức. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật xăm mình hoặc tạo hình cơ thể, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng nhiều hơn trong ngành công nghiệp thời trang và làm đẹp. Phiên âm phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh, tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
