Bản dịch của từ Piercing trong tiếng Việt

Piercing

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piercing (Noun)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Vật trang sức được thiết kế để gắn qua lỗ xỏ trên cơ thể (như lỗ tai, lỗ mũi, lỗ rốn...), tức là món đồ đeo bằng cách xuyên qua da qua chỗ xỏ.

An item of jewellery designed to be fitted through a piercing sense 2.

Ví dụ
02

Một lỗ khoan trên cơ thể (thường ở tai, mũi, môi, lông mày...) để xuyên trang sức qua đó.

A hole made in the body so that jewellery can be worn through it.

Ví dụ
03

Danh động từ (gerund) của "pierce" — hành động đâm xuyên, chọc thủng hoặc xuyên qua một vật; cũng dùng cho việc xỏ lỗ (xỏ khuyên) trên da.

Gerund of pierce.

Ví dụ

Piercing (Adjective)

pˈiɹsɪŋ
pˈɪɹsɪŋ
01

Miêu tả âm thanh rất to, sắc nhọn và chói tai, khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc buốt tai.

Of sound loud and sharp shrill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả ánh nhìn hoặc âm thanh có vẻ xuyên thấu, sắc bén, như thể nhìn thấu vào tận bên trong; gây cảm giác mạnh, sâu và rõ rệt.

Appearing to look deeply into penetrating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả thời tiết hoặc cơn gió/cảm giác rất lạnh đến mức xuyên thấu qua quần áo và chỗ trú ẩn, làm người ta cảm thấy lạnh thấu xương.

Of temperature extremely cold so that it penetrates through clothing and shelter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ