Bản dịch của từ Penetrating trong tiếng Việt

Penetrating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penetrating (Adjective)

pˈɛnətɹˌeiɾɪŋ
pˈɛnɪtɹˌeiɾɪŋ
01

Có khả năng nhìn thấu, nhìn sâu hoặc xuyên qua; gây cảm giác sắc bén, thấm thía (ví dụ: ánh mắt, nhìn, âm thanh hay lời nói khiến người khác cảm nhận sâu sắc).

Looking deeply into piercing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng xuyên qua, đâm thủng hoặc thâm nhập vào vật gì đó (vật rắn, da, v.v.).

Able to pierce or penetrate.

Ví dụ
03

Mô tả khả năng hiểu biết sắc sảo, sâu sắc — nhìn thấu bản chất hoặc ý nghĩa của vấn đề một cách nhạy bén và rõ ràng.

Demonstrating acute or keen understanding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ