looking
looking (Verb)
Nghĩa 01
Khi đứng ở cuối các tính từ ghép, “-looking” có nghĩa là “trông có vẻ”, “dễ gây ấn tượng là”, hay “có vẻ như có đặc điểm/diện mạo của” một điều gì đó (ví dụ: good-looking = trông đẹp; baby-looking = trông giống em bé).
as the last part of compound adjectives: relating to or having the appearance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của looking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | look |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | looked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | looked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | looks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | looking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "looking" trong tiếng Anh là hình thức hiện tại phân từ của động từ "look", có nghĩa là nhìn hoặc hướng ánh mắt về một hướng nào đó. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "looking" thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc mô tả trạng thái. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau; ví dụ, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm /ʊ/ trong khi người Mỹ có thể phát âm gần giống như /ʊkɪŋ/.