Bản dịch của từ Keeping trong tiếng Việt

Keeping

Noun [U/C]

Keeping (Noun)

01

Sự phù hợp hay hài hòa.

Conformity or harmony

Ví dụ

Keeping harmony in a community is essential for social cohesion.

Giữ sự hài hòa trong cộng đồng là quan trọng cho sự liên kết xã hội.

The key to social success lies in keeping conformity among members.

Chìa khóa cho thành công xã hội nằm ở việc giữ sự phù hợp giữa các thành viên.

02

Bảo trì; ủng hộ; sự cung cấp; cho ăn.

Maintenance support provision feed

Ví dụ

Keeping up with community service is essential for social cohesion.

Theo dõi dịch vụ cộng đồng là quan trọng cho sự đoàn kết xã hội.

The keeping of public spaces clean enhances the overall neighborhood appearance.

Việc giữ gìn không gian công cộng sạch sẽ nâng cao diện mạo tổng thể của khu phố.

03

Tính phí hoặc chăm sóc.

Charge or care

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Keeping

(i've) been keeping out of trouble.

ˈaɪv bˈɪn kˈipɨŋ ˈaʊt ˈʌv tɹˈʌbəl.

Ăn ở hiền lành thì không lo gặp tai họa

A standard response to a greeting inquiry that asks what one has been doing.

I've been keeping out of trouble, just working on my projects.

Tôi đã tránh gặp rắc rối, chỉ tập trung vào dự án của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: ive been keeping out of trouble...