Bản dịch của từ Maintenance trong tiếng Việt

Maintenance

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintenance (Noun Uncountable)

ˈmeɪn.tən.əns
ˈmeɪn.tən.əns
01

Hành động giữ gìn, chăm sóc hoặc sửa chữa để bảo đảm một vật, máy móc, công trình hay hệ thống vẫn hoạt động tốt; việc bảo trì, bảo dưỡng thường xuyên để kéo dài tuổi thọ và duy trì chức năng.

Maintenance, upkeep, preservation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc giữ gìn, bảo dưỡng hoặc bảo trì để đảm bảo đồ vật, thiết bị hoặc hệ thống hoạt động tốt và không hư hỏng; cũng có nghĩa là bảo vệ, duy trì trạng thái tốt.

Preservation, maintenance, protection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Maintenance (Noun)

mˈeintənn̩s
mˈeintnn̩s
01

Quá trình giữ gìn hoặc bảo trì để một tình trạng, đồ vật hoặc hệ thống tiếp tục hoạt động/được bảo toàn; trạng thái được giữ nguyên, không bị hư hỏng hay xuống cấp.

The process of preserving a condition or situation or the state of being preserved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc cung cấp hỗ trợ tài chính để nuôi sống một người; số tiền trợ cấp dùng để trang trải chi phí sinh hoạt của người đó (ví dụ tiền nuôi dưỡng, trợ cấp cấp dưỡng).

The provision of financial support for a person's living expenses, or the support so provided.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ