Bản dịch của từ Preservation trong tiếng Việt

Preservation

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preservation (Noun Uncountable)

prˌɛzəvˈeɪʃən
ˌprɛzɝˈveɪʃən
01

Sự bảo tồn; việc giữ cho một vật, nơi chốn hoặc tình trạng không bị hư hại, mất mát hay phá hủy

The act of keeping something in its original or existing condition or preventing it from being damaged lost or destroyed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự bảo quản thực phẩm hoặc vật liệu để chúng an toàn và dùng được lâu hơn

The treatment and storage of food or other materials so that they remain safe or usable for a longer time

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa