ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preserve
Giữ cho cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện có, không để nó thay đổi, hư hỏng hay mất đi.
Maintain something in its original or existing state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị thực phẩm để lưu trữ bằng cách xử lý để ngăn ngừa sự phân hủy.
To prepare food for storage by treating it to prevent decay
Duy trì trong trạng thái nguyên gốc hoặc hiện tại.
To maintain in its original or existing state
Để giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc chấn thương.
To keep safe from harm or injury
Để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương
A substance that is used to preserve food
Khu vực được dành riêng để bảo vệ động vật hoang dã hoặc tài nguyên thiên nhiên
An area set aside for the protection of wildlife or natural resources