Preserve
Preserve (Verb)
Nghĩa 01
Để duy trì một tính năng hoặc cảm giác chất lượng cụ thể
To maintain a particular quality feature or feeling
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của Preserve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một nỗ lực bảo tồn điều gì đó an attempt to preserve something | Trong bài viết IELTS, nhiều học sinh có một nỗ lực để giữ gìn truyền thống địa phương trong bài luận của họ. In the IELTS writing test, many students make an attempt to preserve local traditions in their essays. |
đáng để bảo tồn be worth preserving | Những ngôi làng cổ ở thị trấn của tôi đáng để giữ gìn vì chúng cho thấy cách người ta sống trước đây. Old villages in my town are worth preserving because they show how people lived before. |
được bảo tồn nguyên trạng be preserved intact | Trong bài viết IELTS, ý tưởng rằng các nền văn hóa truyền thống nên được bảo tồn nguyên vẹn giúp tạo nên một luận điểm mạnh trong phần xã hội. In IELTS writing, the idea that traditional cultures should be preserved intact helps to create a strong argument in the social section. |
bảo quản kém poorly preserved | Trong phần nói IELTS, một số người nói về các tòa nhà cổ được bảo tồn kém ở thành phố của họ. In IELTS speaking, some people talk about poorly preserved old buildings in their cities. |
Preserve (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của Preserve (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khu bảo tồn thiên nhiên nature preserve | Công viên gần nhà tôi là một khu bảo tồn thiên nhiên nơi mọi người học về động vật. The park near my house is a nature preserve where people learn about animals. |
khu bảo tồn động vật hoang dã wildlife preserve | Trong thị trấn của tôi, khu bảo tồn động vật hoang dã giúp bảo vệ các loài như chim và nai cho các dự án trường học. In my town, the wildlife preserve helps protect animals like birds and deer for school projects. |
khu bảo tồn săn bắn hunting preserve | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về một khu bảo tồn săn bắn ở Texas nơi mọi người tận hưởng thiên nhiên. In my IELTS speaking test, I talked about a hunting preserve in Texas where people enjoy nature. |
khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã wilderness preserve | Trong phần Nói IELTS, Sarah nói về một khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã gần thị trấn của cô ấy nơi nhiều người đến để thư giãn. In IELTS Speaking, Sarah talked about a wilderness preserve near her town where many people go to relax. |
khu bảo tồn rừng forest preserve | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi nói về một khu bảo tồn rừng gần Hà Nội tên là Vườn quốc gia Ba Vì, nơi nhiều người thích tự nhiên. In my IELTS speaking test, I talked about a forest preserve near Hanoi called Ba Vi National Park, where many people enjoy nature. |