Bản dịch của từ Marmalade trong tiếng Việt
Marmalade

Marmalade (Noun)
Một loại mứt làm từ trái có múi, thường là cam đắng hoặc các loại cam khác; mứt có cả phần cùi và vỏ trái, có vị ngọt và hơi chua/đắng.
A preserve made from citrus fruit especially bitter oranges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Marmalade là một loại thực phẩm chế biến từ trái cây, thường là cam hoặc quất, được nấu chín với đường và có thể thêm nước để tạo thành một hỗn hợp sền sệt. Từ "marmalade" thường được sử dụng đồng nghĩa với "jam" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "marmalade" đặc biệt chỉ những loại làm từ cam. Sản phẩm này thường được dùng như một loại bánh mì phết hoặc trong các món tráng miệng.
Marmalade là một loại thực phẩm chế biến từ trái cây, thường là cam hoặc quất, được nấu chín với đường và có thể thêm nước để tạo thành một hỗn hợp sền sệt. Từ "marmalade" thường được sử dụng đồng nghĩa với "jam" trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "marmalade" đặc biệt chỉ những loại làm từ cam. Sản phẩm này thường được dùng như một loại bánh mì phết hoặc trong các món tráng miệng.
