bitter
bitter (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm giác đau đớn, khó chịu hoặc khó chấp nhận khi nghĩ đến một việc gì đó; gây tổn thương về tinh thần hoặc xúc cảm.
Painful or unpleasant to accept or contemplate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bitter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bitter đắng | more bitter cay hơn | most bitter đắng nhất |
Kết hợp từ của bitter (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ đắng extremely bitter | Cuộc tranh luận xã hội rất gay gắt giữa các nhà lãnh đạo cộng đồng. The social debate was extremely bitter among the community leaders. |
hơi đắng a little bitter | Nhiều người cảm thấy hơi chua chát về kết quả bầu cử gần đây. Many people felt a little bitter about the recent election results. |
hơi đắng slightly bitter | Cà phê ở quán hơi đắng nhưng vẫn thú vị. The coffee at the café was slightly bitter but still enjoyable. |
khá đắng fairly bitter | Cuộc tranh luận xã hội khá gay gắt giữa các thành viên cộng đồng. The social debate was fairly bitter among the community members. |
ngày càng đắng increasingly bitter | Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đang trở nên gay gắt giữa các nhà hoạt động xã hội. The debate about climate change is increasingly bitter among social activists. |
bitter (Noun)
Nghĩa 01
Một loại bia có hương vị đậm do nhiều hoa bia (hops), có vị đắng rõ rệt, được lên men bằng phương pháp lên men trên (top fermentation).
Beer that is strongly flavoured with hops and has a bitter taste, brewed by top fermentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bitter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bitter | bitters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "bitter" được sử dụng để mô tả một vị giác chua chát, thường liên quan đến thực phẩm như cà phê hay thuốc. Hơn nữa, "bitter" còn ám chỉ cảm xúc tiêu cực, như sự tức giận hay thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "bitter" có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn ở Anh, thể hiện sự châm chọc hoặc tranh cãi.