Bản dịch của từ Bitter trong tiếng Việt
Bitter

Bitter (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác đau đớn, khó chịu hoặc khó chấp nhận khi nghĩ đến một việc gì đó; gây tổn thương về tinh thần hoặc xúc cảm.
Painful or unpleasant to accept or contemplate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bitter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bia có hương vị đậm do nhiều hoa bia (hops), có vị đắng rõ rệt, được lên men bằng phương pháp lên men trên (top fermentation).
Beer that is strongly flavoured with hops and has a bitter taste, brewed by top fermentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "bitter" được sử dụng để mô tả một vị giác chua chát, thường liên quan đến thực phẩm như cà phê hay thuốc. Hơn nữa, "bitter" còn ám chỉ cảm xúc tiêu cực, như sự tức giận hay thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "bitter" có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn ở Anh, thể hiện sự châm chọc hoặc tranh cãi.
Họ từ
Tính từ "bitter" được sử dụng để mô tả một vị giác chua chát, thường liên quan đến thực phẩm như cà phê hay thuốc. Hơn nữa, "bitter" còn ám chỉ cảm xúc tiêu cực, như sự tức giận hay thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "bitter" có thể mang nghĩa mạnh mẽ hơn ở Anh, thể hiện sự châm chọc hoặc tranh cãi.
