digestion
digestion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của digestion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
digestion | digestions |
Kết hợp từ của digestion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêu hóa tốt good digestion | Tiêu hóa tốt là cần thiết để duy trì lối sống lành mạnh. Good digestion is essential for maintaining a healthy lifestyle. |
tiêu hóa kém poor digestion | Hệ tiêu hóa kém có thể dẫn đến thiếu chất dinh dưỡng. Poor digestion can lead to nutrient deficiencies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiêu hóa (digestion) là quá trình hóa học và cơ học mà cơ thể thực hiện để phân hủy thực phẩm thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thu được. Quá trình này bắt đầu từ miệng và kéo dài qua thực quản, dạ dày và ruột non. Từ "digestion" được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ nhàng giữa hai biến thể ngôn ngữ này, đặc biệt ở âm "-tion". Tiêu hóa là một khía cạnh quan trọng trong sinh lý học, liên quan đến sự hấp thụ và chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.
