food
food (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ mọi thứ ăn được để nuôi cơ thể; thức ăn, đồ ăn dùng khi ăn uống.
Food, food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của food (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
food | foods |
Kết hợp từ của food (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phần thức ăn portion of food | Cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ thức ăn tại sự kiện xã hội. She only ate a small portion of food at the social event. |
đĩa thức ăn plate of food | Đĩa thức ăn trông ngon lành. The plate of food looked delicious. |
miếng thức ăn morsel of food | Cô ấy đã đề nghị anh ta một miếng thức ăn trong giờ giải lao IELTS. She offered him a morsel of food during the IELTS break. |
mảnh thức ăn scrap of food | Một mảnh thức ăn có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho những người đói. A scrap of food can make a big difference to the hungry. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "food" trong tiếng Anh chỉ chung cho tất cả các loại thực phẩm được con người hoặc động vật tiêu thụ để duy trì sự sống và cung cấp năng lượng. Trong tiếng Anh Anh (British English), thuật ngữ này mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt trong cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "food" có thể được sử dụng để chỉ các món ăn cụ thể, chẳng hạn như "fast food" (thức ăn nhanh) hay "junk food" (thức ăn vặt). Mặc dù phát âm có thể khác đôi chút tùy theo vùng miền, ý nghĩa và cách sử dụng của từ vẫn nhất quán giữa hai biến thể.
