Bản dịch của từ Food trong tiếng Việt

Food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food(Noun)

fuːd
fuːd
01

Chỉ mọi thứ ăn được để nuôi cơ thể; thức ăn, đồ ăn dùng khi ăn uống.

Food, food.

Ví dụ
02

Bất kỳ chất dinh dưỡng nào mà con người hoặc động vật ăn hoặc uống, hoặc thực vật hấp thụ, để giữ gìn sự sống và phát triển.

Any nutritious substance that people or animals eat or drink or that plants absorb in order to maintain life and growth.

food
Ví dụ

Dạng danh từ của Food (Noun)

SingularPlural

Food

Foods

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ