ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eat
Ăn: hành động đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt để lấy năng lượng và dinh dưỡng.
Eat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho thức ăn vào miệng, nhai và nuốt.
Put (food) into the mouth and chew and swallow it.
(Danh từ) Đồ ăn nhẹ; món ăn lót dạ, thường là những món nhỏ, ăn nhanh để giảm đói giữa các bữa chính.
Light food or snacks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/eat/