Bản dịch của từ Swallow trong tiếng Việt
Swallow

Swallow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động nuốt, tức là đưa thức ăn hoặc nước uống từ miệng xuống cổ họng và thực quản.
An act of swallowing something especially food or drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swallow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swallow" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là danh từ chỉ một loài chim thuộc họ Hirundinidae, có khả năng bay cao và di chuyển nhanh để bắt côn trùng. Thứ hai, nó là động từ chỉ hành động nuốt, liên quan đến quá trình dạ dày tiêu hóa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "swallow" cũng có thể chỉ tình trạng nuốt khó khăn; trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hành động nuốt trong ngữ cảnh ẩm thực.
Họ từ
Từ "swallow" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là danh từ chỉ một loài chim thuộc họ Hirundinidae, có khả năng bay cao và di chuyển nhanh để bắt côn trùng. Thứ hai, nó là động từ chỉ hành động nuốt, liên quan đến quá trình dạ dày tiêu hóa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "swallow" cũng có thể chỉ tình trạng nuốt khó khăn; trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hành động nuốt trong ngữ cảnh ẩm thực.
