swallow
swallow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swallow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swallow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swallowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swallowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swallows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swallowing |
Kết hợp từ của swallow (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nuốt cả thứ gì đó một cách nguyên vẹn swallow something whole | Lời đồn về việc thăng chức của Sarah rất hấp dẫn mà ai cũng tin tưởng. The gossip about Sarah's promotion was so exciting that everyone swallowed it whole. |
gặp khó khăn khi nuốt have trouble swallowing | Trẻ em tự kỷ có thể gặp khó khăn khi nuốt các cấu trúc nhất định. Children with autism may have trouble swallowing certain textures. |
gặp khó khăn khi nuốt have difficulty swallowing | Trẻ em mắc chứng tự kỷ có thể gặp khó khăn khi nuốt những loại thực phẩm nhất định. Children with autism may have difficulty swallowing certain foods. |
swallow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động nuốt, tức là đưa thức ăn hoặc nước uống từ miệng xuống cổ họng và thực quản.
An act of swallowing something especially food or drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swallow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swallow | swallows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swallow" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên, nó là danh từ chỉ một loài chim thuộc họ Hirundinidae, có khả năng bay cao và di chuyển nhanh để bắt côn trùng. Thứ hai, nó là động từ chỉ hành động nuốt, liên quan đến quá trình dạ dày tiêu hóa thức ăn. Trong tiếng Anh Anh, "swallow" cũng có thể chỉ tình trạng nuốt khó khăn; trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào hành động nuốt trong ngữ cảnh ẩm thực.