Anh - Việt

Bản dịch của từ Swallow trong tiếng Việt

swallow

VerbNoun

swallow (Verb)

/swˈɔloʊ/
/swˈɑloʊ/
AI

Nghĩa 01

Nuốt vào; làm cho cái gì đó biến mất vào bên trong hoặc bị che phủ hoàn toàn (ví dụ: nước, thức ăn, cảm xúc, hay vật thể bị nuốt/chìm vào trong).

Take in and cause to disappear engulf.

Ví dụ
Tin tức về vụ bê bối nhanh chóng nuốt chửng internet.The news of the scandal quickly swallowed the internet.
Chuyện lùm xùm có thể dễ dàng nuốt chửng danh tiếng của một người trong vài giây.Gossip can easily swallow a person's reputation within seconds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động làm cho thức ăn, nước uống hoặc chất lỏng đi xuống cổ họng và vào dạ dày; nuốt.

Cause or allow something especially food or drink to pass down the throat.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng nuốt viên thuốc đắng trong cuộc họp.She quickly swallows the bitter pill during the meeting.
Anh ấy nuốt lời tự trọng và xin lỗi vì sai lầm.He swallows his pride and apologizes for the mistake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của swallow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

swallow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

swallowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

swallowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

swallows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

swallowing

Kết hợp từ của swallow (Verb)

PHRASESswallow + ADVERB
Kết hợp từ của swallow
Collocation
Ví dụ

nuốt cả thứ gì đó một cách nguyên vẹn

swallow something whole

Lời đồn về việc thăng chức của Sarah rất hấp dẫn mà ai cũng tin tưởng.

The gossip about Sarah's promotion was so exciting that everyone swallowed it whole.

gặp khó khăn khi nuốt

have trouble swallowing

Trẻ em tự kỷ có thể gặp khó khăn khi nuốt các cấu trúc nhất định.

Children with autism may have trouble swallowing certain textures.

gặp khó khăn khi nuốt

have difficulty swallowing

Trẻ em mắc chứng tự kỷ có thể gặp khó khăn khi nuốt những loại thực phẩm nhất định.

Children with autism may have difficulty swallowing certain foods.

swallow (Noun)

/swˈɔloʊ/
/swˈɑloʊ/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim nhỏ di cư, bay nhanh và khéo léo, có đuôi phân đôi (chẻ) và cánh dài nhọn, thường bắt và ăn côn trùng khi bay; tiếng hót nhẹ nhàng.

A migratory swiftflying songbird with a forked tail and long pointed wings feeding on insects in flight.

Ví dụ
Chim én trở lại tổ của nó trong chuồng mỗi mùa xuân.The swallow returned to its nest in the barn every spring.
Chim én nổi tiếng với mẫu bay du dương và sự nhạy bén của chúng.Swallows are known for their graceful flight patterns and agility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nuốt, tức là đưa thức ăn hoặc nước uống từ miệng xuống cổ họng và thực quản.

An act of swallowing something especially food or drink.

Ví dụ
Sự nuốt nhanh rượu sâm panh của cô ấn tượng với khách mời tiệc.Her quick swallow of the champagne impressed the party guests.
Anh không thể che giấu sự không thoải mái sau khi uống một ngụm nước.He couldn't hide his discomfort after a visible swallow of water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của swallow (Noun)

SingularPlural

swallow

swallows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh