swallowing
swallowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swallowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swallow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swallowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swallowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swallows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swallowing |
swallowing (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình nuốt (đưa thức ăn, nước hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng và thực quản).
the action or process of swallowing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swallowing" (tiếng Anh: "swallowing") là quá trình đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày qua thực quản. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, vận động và cơ chế tiêu hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các rối loạn liên quan đến nuốt.