Bản dịch của từ Swallowing trong tiếng Việt

Swallowing

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swallowing (Verb)

swˈɑloʊɪŋ
swˈɑloʊɪŋ
01

Hành động làm cho thức ăn, đồ uống, thuốc... di chuyển từ miệng xuống dạ dày bằng cách co bóp các cơ vùng họng (nuốt).

To cause food drink pills etc to move from your mouth into your stomach by using the muscles of your throat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Swallowing (Noun Countable)

swˈɑloʊɪŋ
swˈɑloʊɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình nuốt (đưa thức ăn, nước hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng và thực quản).

The action or process of swallowing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ