Bản dịch của từ Swallowing trong tiếng Việt
Swallowing

Swallowing (Verb)
Swallowing (Noun Countable)
Hành động hoặc quá trình nuốt (đưa thức ăn, nước hoặc chất lỏng từ miệng xuống cổ họng và thực quản).
The action or process of swallowing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Swallowing" (tiếng Anh: "swallowing") là quá trình đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày qua thực quản. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, vận động và cơ chế tiêu hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các rối loạn liên quan đến nuốt.
Họ từ
"Swallowing" (tiếng Anh: "swallowing") là quá trình đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng xuống dạ dày qua thực quản. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn: tiếp nhận, vận động và cơ chế tiêu hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các rối loạn liên quan đến nuốt.
