Bản dịch của từ Drink trong tiếng Việt

Drink

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drink (Noun)

dɹɪŋk
dɹˈɪŋk
01

Một chất lỏng có thể uống được để giải khát hoặc cung cấp dinh dưỡng (ví dụ: nước, nước trái cây, sữa).

A liquid that can be swallowed as refreshment or nourishment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drink (Verb)

dɹɪŋk
dɹˈɪŋk
01

Hành động lấy chất lỏng vào miệng rồi nuốt vào trong cơ thể.

Take a liquid into the mouth and swallow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drink (Noun)

dɹˈɪŋks
dɹˈɪŋks
01

Dạng số nhiều của “drink” (đồ uống). Dùng để chỉ nhiều loại đồ uống hoặc nhiều ly/thức uống.

Plural of drink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ