Bản dịch của từ Drink trong tiếng Việt
Drink

Drink (Noun)
Một chất lỏng có thể uống được để giải khát hoặc cung cấp dinh dưỡng (ví dụ: nước, nước trái cây, sữa).
A liquid that can be swallowed as refreshment or nourishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Drink (Verb)
Drink (Noun)
Dạng số nhiều của “drink” (đồ uống). Dùng để chỉ nhiều loại đồ uống hoặc nhiều ly/thức uống.
Plural of drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drink" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động tiêu thụ chất lỏng, thường là nước hoặc các loại đồ uống khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ (đồ uống) hoặc động từ (uống). Ở tiếng Anh Anh, "drink" cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường có sự khác biệt về cách phát âm; chẳng hạn, "drink" trong tiếng Anh Anh có âm /dʹrɪŋk/ trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm /drɪŋk/ rõ nét hơn. Từ này không chỉ có nghĩa đen mà còn được sử dụng trong môi trường xã hội để chỉ việc tiêu thụ rượu.
Họ từ
Từ "drink" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động tiêu thụ chất lỏng, thường là nước hoặc các loại đồ uống khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ (đồ uống) hoặc động từ (uống). Ở tiếng Anh Anh, "drink" cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường có sự khác biệt về cách phát âm; chẳng hạn, "drink" trong tiếng Anh Anh có âm /dʹrɪŋk/ trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm /drɪŋk/ rõ nét hơn. Từ này không chỉ có nghĩa đen mà còn được sử dụng trong môi trường xã hội để chỉ việc tiêu thụ rượu.
