Bản dịch của từ Liquid trong tiếng Việt

Liquid

Noun [U]AdjectiveNoun [U/C]

Liquid (Noun Uncountable)

ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01

Chất lỏng

Liquid

Ví dụ

Water is a common liquid used in social gatherings.

Nước là chất lỏng phổ biến được sử dụng trong các cuộc tụ họp xã hội.

Soda, a bubbly liquid, is often served at parties.

Soda, chất lỏng sủi bọt, thường được phục vụ trong các bữa tiệc.

Kết hợp từ của Liquid (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Liquid ooze

Nước chảy nhỏ giọt

The liquid ooze from the broken pipe polluted the river.

Chất lỏng từ ống hỏng làm ô nhiễm sông.

Liquid trickle

Dòng chảy

The liquid trickle of donations helped the social charity project.

Dòng chảy chất lỏng của những khoản quyên góp đã giúp dự án từ thiện xã hội.

Liquid drip

Nước nhỏ giọt

The liquid drip from the coffee machine was slow.

Nước nhỏ từ máy pha cà phê chậm.

Liquid flow

Chảy dịch

The river's liquid flow was smooth, reflecting the peaceful social atmosphere.

Dòng chảy lỏng của con sông êm đềm, phản ánh bầu không khí xã hội hòa bình.

Liquid pour

Rót nước

The bartender poured the liquid into a glass.

Người pha chế rót chất lỏng vào cốc.

Liquid (Adjective)

ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01

Ở dạng lỏng

In liquid form

Ví dụ

She sipped the liquid drink at the social gathering.

Cô ấy nhấm nháp đồ uống lỏng trong buổi họp mặt giao lưu.

The liquid soap spilled during the social event.

Xà phòng lỏng tràn ra trong sự kiện xã hội.

02

Có tính nhất quán của chất lỏng.

Having the consistency of a liquid.

Ví dụ

The party was lively, with liquid music flowing through the air.

Bữa tiệc rất sôi động, với âm nhạc lỏng lẻo tràn ngập không khí.

Her speech was fluid, like a liquid stream of heartfelt words.

Bài phát biểu của cô ấy lưu loát, giống như dòng từ chân thành.

03

(về âm thanh) trong trẻo, trong trẻo và trôi chảy; hài hòa.

(of a sound) clear, pure, and flowing; harmonious.

Ví dụ

Her liquid voice captivated the audience during the social event.

Giọng hát trong trẻo của cô ấy đã thu hút khán giả trong sự kiện xã hội.

The liquid melody from the piano filled the social gathering with joy.

Âm nhạc trong trẻo từ cây đàn piano đã làm đầy buổi tụ họp xã hội với niềm vui.

04

(của tài sản) được giữ bằng tiền mặt hoặc dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

(of assets) held in cash or easily converted into cash.

Ví dụ

The charity organization needed liquid funds to support the community.

Tổ chức từ thiện cần nguồn vốn dễ dàng chuyển đổi để hỗ trợ cộng đồng.

During the crisis, having liquid assets is crucial for quick response.

Trong thời kỳ khủng hoảng, sở hữu tài sản dễ dàng chuyển đổi quan trọng để phản ứng nhanh chóng.

Liquid (Noun)

lˈɪkwɪd
lˈɪkwɪd
01

Một phụ âm được tạo ra bằng cách cho luồng không khí chảy qua các cạnh của lưỡi (thường là l và r).

A consonant produced by allowing the airstream to flow over the sides of the tongue (typically l and r).

Ví dụ

The pronunciation of 'l' and 'r' are examples of liquids.

Phát âm của 'l' và 'r' là ví dụ về chất lỏng.

In English, liquids like 'l' and 'r' are important sounds.

Trong tiếng Anh, các chất lỏng như 'l' và 'r' là âm thanh quan trọng.

02

Một chất chảy tự do nhưng có thể tích không đổi, có độ đặc như nước hoặc dầu.

A substance that flows freely but is of constant volume, having a consistency like that of water or oil.

Ví dụ

The liquid spilled during the party, staining the carpet.

Dung dịch đổ khi tiệc, làm dơ thảm.

She handed out glasses filled with a colorful liquid cocktail.

Cô ta đưa ly chứa cocktail dịch màu sắc.

Kết hợp từ của Liquid (Noun)

CollocationVí dụ

Liquid trickle

Nước chảy nhỏ

The liquid trickle of donations helped the community center thrive.

Dòng chảy lỏng của sự quyên góp đã giúp trung tâm cộng đồng phát triển.

Puddle of liquid

Lốc nước

The child splashed in a puddle of liquid.

Đứa trẻ đùa nước trong một vũng chất lỏng.

Liquid seep

Chất lỏng thấm

The liquid seeped into the soil slowly.

Chất lỏng thấm vào đất chậm chạp.

Bottle of liquid

Chai nước

He bought a bottle of liquid soap for the community center.

Anh ta đã mua một chai chất lỏng cho trung tâm cộng đồng.

Drop of liquid

Giọt nước

A drop of liquid fell on sarah's dress.

Một giọt chất lỏng rơi trên váy của sarah.

Mô tả từ

“liquid” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, và Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Chất lỏng” hoặc “Ở dạng lỏng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 8 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 1 là 13 lần/14894 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “liquid” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Speaking và Writing Task 2 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “liquid” trong câu văn, bài báo cáo để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, và viết báo cáo trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Liquid

Không có idiom phù hợp