liquid
liquid (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng lỏng; ở trạng thái chất lỏng (không phải rắn hoặc khí).
In liquid form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính chất giống chất lỏng; có độ lỏng, dễ chảy và không giữ hình dạng cố định.
Having the consistency of a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của liquid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
liquid lỏng | more liquid nhiều chất lỏng hơn | most liquid hầu hết chất lỏng |
liquid (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Chất lỏng — trạng thái vật chất có thể chảy, không cố định hình dạng, giữ thể tích nhưng không giữ hình dạng riêng như nước, dầu, sữa.
Liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của liquid (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nước chảy nhỏ giọt liquid ooze | Chất lỏng từ ống hỏng làm ô nhiễm sông. The liquid ooze from the broken pipe polluted the river. |
cốc nước cup of liquid | Cô ấy đổ một cốc chất lỏng vào cốc. She poured a cup of liquid into the glass. |
hồ chứa chất lỏng pool of liquid | Tại trung tâm cộng đồng, trẻ em chơi gần một hồ nước nhỏ trong lễ hội mùa hè. In the community center, children played near a small pool of liquid during the summer festival. |
giọt nước drop of liquid | Trong sự kiện xã hội, một giọt chất lỏng đã đổ trên bàn trong bữa tiệc trà. In the social event, a drop of liquid spilled on the table during the tea party. |
chảy dịch liquid flow | Dòng chảy lỏng của con sông êm đềm, phản ánh bầu không khí xã hội hòa bình. The river's liquid flow was smooth, reflecting the peaceful social atmosphere. |
liquid (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của liquid (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
liquid | liquids |
Kết hợp từ của liquid (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chất lỏng bay hơi volatile liquid | Chất lỏng dễ bay hơi đã tràn ra trong sự kiện xã hội tại Tòa thị chính. The volatile liquid spilled during the social event at City Hall. |
nước lỏng thin liquid | Món súp là một chất lỏng mỏng với nhiều gia vị và hương vị. The soup was a thin liquid with many spices and flavors. |
nước trong suốt clear liquid | Chất lỏng trong suốt được phục vụ tại sự kiện từ thiện thứ Bảy vừa qua. The clear liquid was served at the charity event last Saturday. |
nước đục cloudy liquid | Chất lỏng mờ đục trong ly thực chất là một loại sinh tố ngon. The cloudy liquid in the glass was actually a delicious smoothie. |
chất lỏng nhớt viscous liquid | Chất lỏng nhớt trong thí nghiệm rất khó để đổ. The viscous liquid in the experiment was hard to pour. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Liquid" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái vật chất giữa rắn và khí, có khả năng chảy và không có hình dạng cố định mà chiếm không gian của bình chứa. Trong tiếng Anh Mỹ, "liquid" thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "liquid" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có khuynh hướng hướng đến các ngữ cảnh đời sống hơn. Phiên âm của từ này trong hai biến thể không có khác biệt lớn, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong ngữ điệu do giọng nói của người bản ngữ.