Bản dịch của từ Liquid trong tiếng Việt
Liquid
Noun UncountableAdjectiveNoun

Liquid (Noun Uncountable)
ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01
Chất lỏng — trạng thái vật chất có thể chảy, không cố định hình dạng, giữ thể tích nhưng không giữ hình dạng riêng như nước, dầu, sữa.
Liquid.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liquid (Adjective)
ˈlɪk.wɪd
ˈlɪk.wɪd
01
Dạng lỏng; ở trạng thái chất lỏng (không phải rắn hoặc khí).
In liquid form.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có tính chất giống chất lỏng; có độ lỏng, dễ chảy và không giữ hình dạng cố định.
Having the consistency of a liquid.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liquid (Noun)
lˈɪkwɪd
lˈɪkwɪd
Ví dụ
