Bản dịch của từ Liquid trong tiếng Việt
Liquid

Liquid (Adjective)
Dạng lỏng; ở trạng thái chất lỏng (không phải rắn hoặc khí).
In liquid form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính chất giống chất lỏng; có độ lỏng, dễ chảy và không giữ hình dạng cố định.
Having the consistency of a liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liquid (Noun Uncountable)
Chất lỏng — trạng thái vật chất có thể chảy, không cố định hình dạng, giữ thể tích nhưng không giữ hình dạng riêng như nước, dầu, sữa.
Liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liquid (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Liquid" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái vật chất giữa rắn và khí, có khả năng chảy và không có hình dạng cố định mà chiếm không gian của bình chứa. Trong tiếng Anh Mỹ, "liquid" thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "liquid" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có khuynh hướng hướng đến các ngữ cảnh đời sống hơn. Phiên âm của từ này trong hai biến thể không có khác biệt lớn, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong ngữ điệu do giọng nói của người bản ngữ.
Họ từ
"Liquid" là một danh từ và tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái vật chất giữa rắn và khí, có khả năng chảy và không có hình dạng cố định mà chiếm không gian của bình chứa. Trong tiếng Anh Mỹ, "liquid" thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "liquid" trong ngữ cảnh tương tự nhưng có khuynh hướng hướng đến các ngữ cảnh đời sống hơn. Phiên âm của từ này trong hai biến thể không có khác biệt lớn, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong ngữ điệu do giọng nói của người bản ngữ.
