Bản dịch của từ Pure trong tiếng Việt
Pure

Pure (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ sự thuần khiết, không lẫn thứ gì khác; hoàn toàn là (dùng để nhấn mạnh).
Involving or containing nothing else but; sheer (used for emphasis)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong sạch, tinh khiết về mặt đạo đức; không vương tội lỗi hay đồi trụy, đặc biệt là liên quan đến tình dục — tức là giữ gìn, thuần khiết, không sa vào hành vi khiếm nhã hay đồi bại.
Wholesome and untainted by immorality, especially that of a sexual nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pure" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "thuần khiết" hoặc "tinh khiết", chỉ trạng thái hoặc chất lượng không bị pha tạp bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pure" được sử dụng tương tự trong viết lách và ngữ cảnh hội thoại; tuy nhiên, có thể có những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt. Ví dụ, cụm từ "pure happiness" thường được sử dụng trong cả hai nền văn hóa để chỉ niềm hạnh phúc chân thật, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Họ từ
Từ "pure" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "thuần khiết" hoặc "tinh khiết", chỉ trạng thái hoặc chất lượng không bị pha tạp bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pure" được sử dụng tương tự trong viết lách và ngữ cảnh hội thoại; tuy nhiên, có thể có những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt. Ví dụ, cụm từ "pure happiness" thường được sử dụng trong cả hai nền văn hóa để chỉ niềm hạnh phúc chân thật, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
