Bản dịch của từ Pure trong tiếng Việt
Pure

Pure(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ sự thuần khiết, không lẫn thứ gì khác; hoàn toàn là (dùng để nhấn mạnh).
Involving or containing nothing else but; sheer (used for emphasis)
纯粹的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong sạch, tinh khiết về mặt đạo đức; không vương tội lỗi hay đồi trụy, đặc biệt là liên quan đến tình dục — tức là giữ gìn, thuần khiết, không sa vào hành vi khiếm nhã hay đồi bại.
Wholesome and untainted by immorality, especially that of a sexual nature.
纯洁,未受道德污垢,尤其是性方面的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Pure (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pure Thuần túy | Purer Thuần hơn | Purest Thuần túy nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pure" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "thuần khiết" hoặc "tinh khiết", chỉ trạng thái hoặc chất lượng không bị pha tạp bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pure" được sử dụng tương tự trong viết lách và ngữ cảnh hội thoại; tuy nhiên, có thể có những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt. Ví dụ, cụm từ "pure happiness" thường được sử dụng trong cả hai nền văn hóa để chỉ niềm hạnh phúc chân thật, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Từ "pure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "purus", có nghĩa là "trong sạch" hoặc "không tạp chất". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "pur", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Từ "pure" hiện nay không chỉ ám chỉ đến chất lượng vật lý mà còn mang hàm ý về sự tinh khiết trong đạo đức và tinh thần. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính cách trọng yếu của sự hoàn mỹ và sự vô tạp trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "pure" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, nơi nó thường được sử dụng để mô tả tính chất của chất liệu hoặc ý tưởng. Trong giao tiếp hàng ngày, "pure" thường được dùng để nhấn mạnh sự trong sạch, thanh khiết của sản phẩm, tư tưởng hoặc cảm xúc. Từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và triết học, nơi nó thể hiện sự tinh khiết không bị pha tạp.
Họ từ
Từ "pure" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là "thuần khiết" hoặc "tinh khiết", chỉ trạng thái hoặc chất lượng không bị pha tạp bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pure" được sử dụng tương tự trong viết lách và ngữ cảnh hội thoại; tuy nhiên, có thể có những sắc thái khác nhau trong cách diễn đạt. Ví dụ, cụm từ "pure happiness" thường được sử dụng trong cả hai nền văn hóa để chỉ niềm hạnh phúc chân thật, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Từ "pure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "purus", có nghĩa là "trong sạch" hoặc "không tạp chất". Thuật ngữ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "pur", trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Từ "pure" hiện nay không chỉ ám chỉ đến chất lượng vật lý mà còn mang hàm ý về sự tinh khiết trong đạo đức và tinh thần. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh tính cách trọng yếu của sự hoàn mỹ và sự vô tạp trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "pure" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, nơi nó thường được sử dụng để mô tả tính chất của chất liệu hoặc ý tưởng. Trong giao tiếp hàng ngày, "pure" thường được dùng để nhấn mạnh sự trong sạch, thanh khiết của sản phẩm, tư tưởng hoặc cảm xúc. Từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và triết học, nơi nó thể hiện sự tinh khiết không bị pha tạp.
