wholesome
Adjective
wholesome (Adjective)
/hˈoʊlsəm/
/hˈoʊlsəm/
AI
Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một buổi học nấu ăn lành mạnh cho gia đình.The community organized a wholesome cooking workshop for families.
Các hoạt động lành mạnh tại sự kiện từ thiện thúc đẩy sức khỏe.The wholesome activities at the charity event promoted well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wholesome (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wholesome lành mạnh | wholesomer nhà phân phối | wholesomest đơn vị nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wholesome" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả điều gì đó tốt cho sức khỏe hoặc mang lại cảm giác tích cực, ấm áp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, đặc biệt là ở âm cuối. "Wholesome" thường được dùng để mô tả thực phẩm dinh dưỡng, các hoạt động thân thiện và nội dung mang tính giáo dục hoặc đạo đức, tạo cảm giác lạc quan cho người tiếp nhận.