Anh - Việt

Bản dịch của từ Wholesome trong tiếng Việt

wholesome

Adjective

wholesome (Adjective)

/hˈoʊlsəm/
/hˈoʊlsəm/
AI

Nghĩa 01

Mang lại hoặc gợi ý về sức khỏe tốt và sự khỏe mạnh về thể chất; có lợi cho sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần.

Conducive to or suggestive of good health and physical wellbeing.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một buổi học nấu ăn lành mạnh cho gia đình.The community organized a wholesome cooking workshop for families.
Các hoạt động lành mạnh tại sự kiện từ thiện thúc đẩy sức khỏe.The wholesome activities at the charity event promoted well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của wholesome (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

wholesome

lành mạnh

wholesomer

nhà phân phối

wholesomest

đơn vị nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh