Bản dịch của từ Wellbeing trong tiếng Việt
Wellbeing

Wellbeing (Noun)
Tình trạng sống tốt, hài lòng và ổn định về sức khỏe, hạnh phúc và kinh tế — nói chung là sự an sinh, khỏe mạnh và thịnh vượng của một người.
A good or satisfactory condition of existence; a state characterized by health, happiness, and prosperity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "wellbeing" (hoặc "well-being") chỉ trạng thái sức khỏe, hạnh phúc và sự thỏa mãn tổng thể của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "well-being", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "wellbeing" mà không có dấu gạch ngang. Mặc dù cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự và được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý và thể chất tích cực, nhưng "well-being" có xu hướng phổ biến hơn trong văn bản chính thức ở cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "wellbeing" (hoặc "well-being") chỉ trạng thái sức khỏe, hạnh phúc và sự thỏa mãn tổng thể của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "well-being", trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "wellbeing" mà không có dấu gạch ngang. Mặc dù cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự và được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý và thể chất tích cực, nhưng "well-being" có xu hướng phổ biến hơn trong văn bản chính thức ở cả hai biến thể ngôn ngữ.
