Bản dịch của từ Condition trong tiếng Việt
Condition
NounVerb

Condition (Noun)
kənˈdɪʃ.ən
kənˈdɪʃ.ən
01
Tình trạng, trạng thái của một người, vật hoặc tình huống tại một thời điểm nhất định.
Conditions, status.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Condition (Verb)
kn̩dˈɪʃn̩
kn̩dˈɪʃn̩
01
Bôi hoặc thoa dầu xả lên tóc để làm mềm, dễ chải và chăm sóc tóc.
Apply a conditioner to (the hair)
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

