physically
physically (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách liên quan đến thân thể, vật chất hoặc theo phương thức vật lý (không phải tinh thần hoặc trừu tượng).
In a physical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Theo các quy luật vật lý; theo nguyên lý, hiện tượng được giải thích hoặc xảy ra dựa trên các định luật vật lý.
According to the laws of physics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của physically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
physically vật lý | more physically vật lý hơn | most physically đa vật lý |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "physically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến cơ thể, vật chất hoặc khả năng thể chất. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ. "Physically" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng trong không gian vật lý, như trong "physically fit" (khỏe mạnh về thể chất).