Bản dịch của từ Physically trong tiếng Việt
Physically

Physically (Adverb)
Theo các quy luật vật lý; theo nguyên lý, hiện tượng được giải thích hoặc xảy ra dựa trên các định luật vật lý.
According to the laws of physics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách liên quan đến thân thể, vật chất hoặc theo phương thức vật lý (không phải tinh thần hoặc trừu tượng).
In a physical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "physically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến cơ thể, vật chất hoặc khả năng thể chất. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ. "Physically" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng trong không gian vật lý, như trong "physically fit" (khỏe mạnh về thể chất).
Họ từ
Từ "physically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến cơ thể, vật chất hoặc khả năng thể chất. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các phương ngữ. "Physically" thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình trạng trong không gian vật lý, như trong "physically fit" (khỏe mạnh về thể chất).
