Anh - Việt

Bản dịch của từ Physically trong tiếng Việt

physically

Adverb

physically (Adverb)

/fˈɪzɪkəli/
/fˈɪzɪkli/
AI

Nghĩa 01

Dùng lực thể chất; bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc hành động cơ thể (ví dụ: tác động, va chạm, đánh, kéo).

Using physical force.

Ví dụ
Anh ấy đã di chuyển chiếc ghế để giúp đỡ người phụ nữ lớn tuổi.He physically moved the chair to help the elderly woman.
Công việc đòi hỏi thể chất đòi hỏi sức mạnh và sức chịu đựng.The physically demanding job required strength and stamina.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách liên quan đến thân thể, vật chất hoặc theo phương thức vật lý (không phải tinh thần hoặc trừu tượng).

In a physical manner.

Ví dụ
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh về thể chất trong môi trường xã hội.Exercising regularly keeps you physically healthy in a social setting.
Gặp gỡ bạn bè về mặt thể chất rất quan trọng để duy trì các kết nối xã hội.Physically meeting friends is important for maintaining social connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Theo các quy luật vật lý; theo nguyên lý, hiện tượng được giải thích hoặc xảy ra dựa trên các định luật vật lý.

According to the laws of physics.

Ví dụ
John không thể nâng được chiếc hộp nặng.John was physically unable to lift the heavy box.
Cô ấy đã kiệt sức về thể chất sau khi chạy marathon.She was physically exhausted after running a marathon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của physically (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

physically

vật lý

more physically

vật lý hơn

most physically

đa vật lý

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh