Bản dịch của từ Appearance trong tiếng Việt

Appearance

Noun [C]Noun [C]

Appearance Noun Countable

/ əˈpɪə.rəns/
/əˈpɪr.əns/
01

Sự xuất hiện, sự hiện diện, sự có mặt

Appearance, presence, presence

Ví dụ

Her appearance at the party surprised everyone.

Sự xuất hiện của cô tại bữa tiệc khiến mọi người ngạc nhiên.

His appearance in the meeting was well-dressed and professional.

Vẻ ngoài của anh trong cuộc họp ăn mặc lịch sự và chuyên nghiệp.

Kết hợp từ của Appearance (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Final appearance

Ngoại hình cuối cùng

Her final appearance at the charity event was stunning.

Sự xuất hiện cuối cùng của cô ấy tại sự kiện từ thiện rất ấn tượng.

Second appearance

Xuất hiện lần thứ hai

Her second appearance at the charity event was well-received.

Sự xuất hiện thứ hai của cô ấy tại sự kiện từ thiện đã được đón nhận tốt.

Court appearance

Xuất hiện tại tòa

Her court appearance was brief and she was released on bail.

Sự xuất hiện tại tòa của cô ấy rất ngắn và cô ấy được thả sau khi đặt cọc.

General appearance

Trang phục chung

Her general appearance was elegant and sophisticated.

Ngoại hình tổng quát của cô ấy rất lịch lãm và tinh tế.

Attractive appearance

Ngoại hình hấp dẫn

Her attractive appearance helped her make friends easily.

Vẻ ngoại hình hấp dẫn giúp cô ấy kết bạn dễ dàng.

Appearance Noun Countable

/ əˈpɪə.rəns/
/əˈpɪr.əns/
01

Ngoại hình

Appearance

Ví dụ

Her appearance at the party was elegant and sophisticated.

Vẻ ngoài của cô ấy trong bữa tiệc rất thanh lịch và tinh tế.

The celebrity's appearance caused a stir among the crowd.

Sự xuất hiện của người nổi tiếng đã gây xôn xao trong đám đông.

Kết hợp từ của Appearance (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Stage appearance

Diện mạo trên sân khấu

Her stage appearance captivated the audience with her powerful voice.

Diễn xuất trên sân khấu của cô ấy thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ.

Recent appearance

Sự xuất hiện gần đây

Her recent appearance at the charity event impressed everyone.

Sự xuất hiện gần đây của cô ấy tại sự kiện từ thiện đã ấn tượng mọi người.

Television appearance

Sự xuất hiện trên truyền hình

Her television appearance boosted her social media following.

Sự xuất hiện trên truyền hình đã tăng cường lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy.

Youthful appearance

Dáng vóc trẻ trung

She maintains her youthful appearance with daily exercise.

Cô ấy duy trì ngoại hình trẻ trung bằng việc tập luyện hàng ngày.

Unprepossessing appearance

Trông dửng dưng

Her unprepossessing appearance didn't reflect her kind heart.

Ngoại hình không hấp dẫn không phản ánh trái tim tốt.

Mô tả từ

“appearance” xuất hiện nhiều trong các bài viết Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt "sự xuất hiện, sự có mặt" hoặc "ngoại hình, bề ngoài" (tỷ lệ xuất hiện 17 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “appearance” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 16 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này không được sử dụng nhiều trong Writing Task 1( tỷ lệ xuất hiện là 2 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “appearance” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận task 2 trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Appearance

Không có idiom phù hợp