Bản dịch của từ Appearance trong tiếng Việt

Appearance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appearance (Noun)

əpˈiɹns
əpˈɪɹns
01

Hiện tượng trở nên có thể nhìn thấy; việc xuất hiện trước mắt hoặc trở nên rõ ràng với người quan sát.

The phenomenon of becoming visible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động xuất hiện, đến trước mắt; sự hiện ra hoặc xuất hiện của thứ gì đó, thường bất ngờ hoặc khi lần đầu thấy.

An act of coming into sight the arrival of something especially unexpected

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cách một người hoặc một vật trông; vẻ bề ngoài, diện mạo mà người khác nhìn thấy.

The way that someone or something looks

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ