appearance
appearance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hiện tượng trở nên có thể nhìn thấy; việc xuất hiện trước mắt hoặc trở nên rõ ràng với người quan sát.
The phenomenon of becoming visible
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của appearance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẻ ngoài lôi thôi scruffy appearance | Ngoại hình lôi thôi của anh ấy không gây ấn tượng với nhà tuyển dụng tại Google. His scruffy appearance did not impress the job interviewers at Google. |
ngoạ ngữ tóc tai bù xù dishevelled/disheveled appearance | Ngoại hình bù xù của cô ấy đã khiến mọi người sốc tại sự kiện xã hội tuần trước. Her disheveled appearance shocked everyone at the social event last week. |
sự xuất hiện ban đầu initial appearance | Sự xuất hiện ban đầu của cô tại sự kiện đã gây ấn tượng với mọi người. Her initial appearance at the event impressed everyone with her confidence. |
xuất hiện trước công chúng public appearance | Thị trưởng đã có một sự xuất hiện công khai tại sự kiện từ thiện tuần trước. The mayor made a public appearance at the charity event last week. |
sự xuất hiện khách mời guest appearance | Taylor Swift đã có một lần xuất hiện đặc biệt tại buổi hòa nhạc từ thiện hôm thứ Bảy. Taylor Swift made a guest appearance at the charity concert last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appearance" có nghĩa là sự xuất hiện, hình dáng hoặc cách mà một người, vật, hay sự việc được nhìn thấy bởi người khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố ngoại hình và ấn tượng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appearance" được sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà những tiêu chuẩn về ngoại hình có thể thay đổi.