Bản dịch của từ Appearance trong tiếng Việt
Appearance

Appearance (Noun)
Hiện tượng trở nên có thể nhìn thấy; việc xuất hiện trước mắt hoặc trở nên rõ ràng với người quan sát.
The phenomenon of becoming visible
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "appearance" có nghĩa là sự xuất hiện, hình dáng hoặc cách mà một người, vật, hay sự việc được nhìn thấy bởi người khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố ngoại hình và ấn tượng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appearance" được sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà những tiêu chuẩn về ngoại hình có thể thay đổi.
Họ từ
Từ "appearance" có nghĩa là sự xuất hiện, hình dáng hoặc cách mà một người, vật, hay sự việc được nhìn thấy bởi người khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố ngoại hình và ấn tượng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "appearance" được sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn hình thức viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà những tiêu chuẩn về ngoại hình có thể thay đổi.
