Bản dịch của từ Sight trong tiếng Việt
Sight
NounVerb

Sight (Noun)
sˈɑɪt
sˈɑɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bộ phận trên súng hoặc dụng cụ quang học dùng để nhắm chính xác hoặc hỗ trợ quan sát của người dùng.
A device on a gun or optical instrument used for assisting a person's precise aim or observation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sight (Verb)
sˈɑɪt
sˈɑɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
