Bản dịch của từ Optical trong tiếng Việt

Optical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optical (Adjective)

ˈɑptɪkl̩
ˈɑptɪkl̩
01

Thuộc về thị giác hoặc liên quan đến ánh sáng và cách ánh sáng ảnh hưởng tới việc nhìn.

Relating to sight, especially in relation to the action of light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến ánh sáng nhìn thấy hoặc hoạt động bằng cách dùng phần ánh sáng nhìn thấy của quang phổ điện từ.

Operating in or employing the visible part of the electromagnetic spectrum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ