optical
Adjective
optical (Adjective)
/ˈɑptɪkl̩/
/ˈɑptɪkl̩/
AI
Ví dụ
Ảo giác quyến rũ khán giả tại sự kiện xã hội.The optical illusion fascinated the audience at the social event.
Cô ấy đeo một cặp kính quang học để cải thiện thị lực.She wore a pair of optical glasses to improve her vision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các sợi quang được sử dụng trong mạng xã hội rất tiên tiến.The optical fibers used in the social media network are advanced.
Cô ấy tham dự một hội thảo công nghệ quang liên quan đến giao tiếp xã hội.She attended an optical technology seminar related to social communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của optical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
optical quang học | more optical quang học thêm | most optical quang học gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "optical" thuộc về tính từ, chỉ về ánh sáng và các hiện tượng liên quan đến thị giác. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, sinh học và công nghệ hình ảnh. Trong tiếng Anh, "optical" không có sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, xét về ngữ âm, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai tiếng Anh này, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.