Bản dịch của từ Spectrum trong tiếng Việt
Spectrum

Spectrum (Noun)
Dải màu xuất hiện khi ánh sáng bị tách thành các thành phần có bước sóng khác nhau (như in vệt cầu vồng), từ đỏ đến tím.
A band of colours as seen in a rainbow produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách để phân loại hoặc mô tả thứ gì đó theo vị trí của nó trên một thang đo giữa hai điểm cực (ví dụ: từ thấp đến cao, từ trái sang phải). Thường dùng để nói về dải liên tục các mức độ hoặc quan điểm khác nhau.
Used to classify something in terms of its position on a scale between two extreme points.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spectrum" có nghĩa là một dải hoặc chuỗi các giá trị liên tiếp, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các định lượng vật lý như ánh sáng, âm thanh, hay tần số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spectrum" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các khía cạnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các ứng dụng trong khoa học tự nhiên và xã hội.
Họ từ
Từ "spectrum" có nghĩa là một dải hoặc chuỗi các giá trị liên tiếp, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các định lượng vật lý như ánh sáng, âm thanh, hay tần số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spectrum" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các khía cạnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các ứng dụng trong khoa học tự nhiên và xã hội.
