spectrum
spectrum (Noun)
Nghĩa 01
Dải màu xuất hiện khi ánh sáng bị tách thành các thành phần có bước sóng khác nhau (như in vệt cầu vồng), từ đỏ đến tím.
A band of colours as seen in a rainbow produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách để phân loại hoặc mô tả thứ gì đó theo vị trí của nó trên một thang đo giữa hai điểm cực (ví dụ: từ thấp đến cao, từ trái sang phải). Thường dùng để nói về dải liên tục các mức độ hoặc quan điểm khác nhau.
Used to classify something in terms of its position on a scale between two extreme points.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spectrum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spectrum | spectra |
Kết hợp từ của spectrum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
toàn bộ phổ whole spectrum | Toàn bộ phổ cập xã hội đã được đại diện tại sự kiện. The whole spectrum of society was represented at the event. |
quang phổ broad spectrum | Hội thảo bao gồm nhiều vấn đề xã hội. The seminar covered a broad spectrum of social issues. |
phổ thu nhập income spectrum | Phổ thu nhập trong cộng đồng dao động rất lớn. The income spectrum in the community varies greatly. |
phổ điện từ electromagnetic spectrum | Phổ điện từ bao gồm ánh sáng nhìn thấy, sóng radio và sóng vi sóng. The electromagnetic spectrum includes visible light, radio waves, and microwaves. |
phổ sóng phát sóng broadcast spectrum | Đấu giá phổ sóng được các công ty viễn thông đặc biệt chờ đợi. The auction of broadcast spectrum was highly anticipated by telecommunications companies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spectrum" có nghĩa là một dải hoặc chuỗi các giá trị liên tiếp, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các định lượng vật lý như ánh sáng, âm thanh, hay tần số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spectrum" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các khía cạnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các ứng dụng trong khoa học tự nhiên và xã hội.
