Bản dịch của từ Spectrum trong tiếng Việt
Spectrum

Spectrum(Noun)
Dải màu xuất hiện khi ánh sáng bị tách thành các thành phần có bước sóng khác nhau (như in vệt cầu vồng), từ đỏ đến tím.
A band of colours as seen in a rainbow produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength.
光谱
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách để phân loại hoặc mô tả thứ gì đó theo vị trí của nó trên một thang đo giữa hai điểm cực (ví dụ: từ thấp đến cao, từ trái sang phải). Thường dùng để nói về dải liên tục các mức độ hoặc quan điểm khác nhau.
Used to classify something in terms of its position on a scale between two extreme points.
在两个极端点之间对事物进行分类或描述的范围。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Spectrum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spectrum | Spectra |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spectrum" có nghĩa là một dải hoặc chuỗi các giá trị liên tiếp, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các định lượng vật lý như ánh sáng, âm thanh, hay tần số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spectrum" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các khía cạnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các ứng dụng trong khoa học tự nhiên và xã hội.
Từ "spectrum" bắt nguồn từ tiếng Latin "spectrum", có nghĩa là "hình bóng" hoặc "hình ảnh". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh quang học từ thế kỷ 17 để chỉ các màu sắc của ánh sáng có thể được phân tách hoặc phân loại. Ngày nay, "spectrum" được dùng rộng rãi hơn để mô tả các phạm vi hoặc biến thể trong nhiều lĩnh vực, từ ánh sáng đến ý kiến, thể hiện tính đa dạng và khả năng phân tích của một hiện tượng.
Từ "spectrum" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và xã hội học để mô tả sự đa dạng và biến đổi của hiện tượng. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như quang phổ ánh sáng trong vật lý, hoặc trong phân tích dữ liệu xã hội để thể hiện sự phân bố của các nhóm dân cư.
Họ từ
Từ "spectrum" có nghĩa là một dải hoặc chuỗi các giá trị liên tiếp, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các định lượng vật lý như ánh sáng, âm thanh, hay tần số. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spectrum" được sử dụng giống nhau về cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể liên quan nhiều hơn đến các khía cạnh công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các ứng dụng trong khoa học tự nhiên và xã hội.
Từ "spectrum" bắt nguồn từ tiếng Latin "spectrum", có nghĩa là "hình bóng" hoặc "hình ảnh". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh quang học từ thế kỷ 17 để chỉ các màu sắc của ánh sáng có thể được phân tách hoặc phân loại. Ngày nay, "spectrum" được dùng rộng rãi hơn để mô tả các phạm vi hoặc biến thể trong nhiều lĩnh vực, từ ánh sáng đến ý kiến, thể hiện tính đa dạng và khả năng phân tích của một hiện tượng.
Từ "spectrum" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và xã hội học để mô tả sự đa dạng và biến đổi của hiện tượng. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như quang phổ ánh sáng trong vật lý, hoặc trong phân tích dữ liệu xã hội để thể hiện sự phân bố của các nhóm dân cư.
