Bản dịch của từ Rainbow trong tiếng Việt
Rainbow

Rainbow (Noun)
Một vòng cung nhiều màu xuất hiện trên bầu trời do ánh sáng mặt trời bị khúc xạ và tán sắc khi đi qua những giọt nước mưa hoặc giọt nước trong không khí. Các màu của cầu vồng thường là đỏ, da cam, vàng, lục, lam, chàm và tím.
An arch of colours visible in the sky caused by the refraction and dispersion of the suns light by rain or other water droplets in the atmosphere The colours of the rainbow are generally said to be red orange yellow green blue indigo and violet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cầu vồng là một hiện tượng quang học xuất hiện khi ánh sáng mặt trời bị khúc xạ, phản xạ và tán sắc qua các giọt nước, tạo ra một dải màu sắc từ đỏ đến tím. Trong tiếng Anh, từ “rainbow” được sử dụng chung cho cả British và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Cầu vồng không chỉ là biểu tượng tự nhiên mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nhiều nền văn minh.
Họ từ
Cầu vồng là một hiện tượng quang học xuất hiện khi ánh sáng mặt trời bị khúc xạ, phản xạ và tán sắc qua các giọt nước, tạo ra một dải màu sắc từ đỏ đến tím. Trong tiếng Anh, từ “rainbow” được sử dụng chung cho cả British và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu trong cả hai biến thể. Cầu vồng không chỉ là biểu tượng tự nhiên mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong nhiều nền văn minh.
