Bản dịch của từ Sky trong tiếng Việt

Sky

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sky (Noun)

ˈɛskˌaɪ
ˈski
01

Khu vực khí quyển và không gian vũ trụ được nhìn từ Trái Đất

The region of the atmosphere and outer space viewed from the earth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không gian không khí bao quanh trái đất

The expanse of air surrounding the earth

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa