Bản dịch của từ Orange trong tiếng Việt

Orange

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orange (Adjective)

ˈɑɹindʒ
ˈɑɹɪndʒ
01

Màu đỏ pha vàng; màu có sắc đỏ hơi ngả vàng giống màu vỏ trái cam.

Reddish yellow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tính từ) Thuộc về Orange Order — một tổ chức đoàn kết theo truyền thống Tin Lành ở Bắc Ireland và một số nơi khác; dùng để mô tả những điều liên quan tới tổ chức này.

Relating to the Orange Order.

Ví dụ

Orange (Noun)

ˈɑɹindʒ
ˈɑɹɪndʒ
01

Một thị trấn ở miền nam nước Pháp, nằm trên sông Rhône, nơi có tổ tiên của triều đại hoàng gia Hà Lan.

A town in southern France, on the River Rhône, home of the ancestors of the Dutch royal house.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài bướm có cánh chủ yếu hoặc một phần có màu cam.

A butterfly with mainly or partly orange wings.

Ví dụ
03

Cây cam là một loại cây thường xanh có lá dai, cho quả cam. Nó có nguồn gốc ở vùng nóng của Nam và Đông Nam Á. Quả cam là một trong những cây trồng thương mại quan trọng ở nhiều vùng có khí hậu ấm.

The leathery-leaved evergreen tree that bears the orange, native to warm regions of South and SE Asia. Oranges are a major commercial crop in many warm regions of the world.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Màu cam: một màu đỏ vàng tươi sáng giống màu vỏ quả cam chín.

A bright reddish-yellow colour like that of the skin of a ripe orange.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại trái cây họ cam quýt, có quả tròn to, nhiều nước, vỏ dày màu vàng cam hoặc đỏ hơi vàng, vị chua ngọt.

A large round juicy citrus fruit with a tough bright reddish-yellow rind.

orange là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ