Bản dịch của từ Orange trong tiếng Việt
Orange
Noun [U/C] Adjective

Orange(Noun)
ɔːrˈeɪndʒ
ˈɔrəndʒ
Ví dụ
Ví dụ
Orange(Adjective)
ɔːrˈeɪndʒ
ˈɔrəndʒ
Ví dụ
02
Được thể hiện bởi màu sắc ấm áp hoặc rực rỡ gợi nhớ đến quả cam.
This is a type of tree that bears this kind of fruit.
一种植物结出这种水果。
Ví dụ
