orange
orange (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của orange (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
orange màu cam | more orange thêm màu cam | most orange gần nhất màu cam |
orange (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cây cam là một loại cây thường xanh có lá dai, cho quả cam. Nó có nguồn gốc ở vùng nóng của Nam và Đông Nam Á. Quả cam là một trong những cây trồng thương mại quan trọng ở nhiều vùng có khí hậu ấm.
The leathery-leaved evergreen tree that bears the orange, native to warm regions of South and SE Asia. Oranges are a major commercial crop in many warm regions of the world.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của orange (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
orange | oranges |
Kết hợp từ của orange (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lát cam orange slice | Cô ấy chia sẻ một lát cam với bạn ở sự kiện xã hội. She shared an orange slice with her friend at the social event. |
hạt cam orange pip | Hạt cam đã được chia sẻ giữa bạn bè trong buổi tụ tập. The orange pip was shared among friends during the gathering. |
miếng cam orange wedge | Cô ấy chia sẻ một miếng cam với bạn ở sự kiện xã hội. She shared an orange wedge with her friend at the social event. |
nước cam orange juice | Cô ấy đặt một ly nước cam tại sự kiện xã hội. She ordered a glass of orange juice at the social event. |
vỏ cam orange peel | Vỏ cam được sử dụng để làm tinh dầu làm sạch không khí tự nhiên. The orange peel was used to make a natural air freshener. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orange" trong tiếng Anh có nghĩa là màu cam và là tên gọi của một loại trái cây có vỏ màu cam, có vị ngọt và giàu vitamin C. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈɔrɪndʒ/, trong khi tiếng Anh Anh, phát âm là /ˈɒrɪndʒ/. Dù cách phát âm có sự khác biệt nhẹ nhưng nghĩa và cách sử dụng của từ này trong hai biến thể ngôn ngữ đều tương đồng, chủ yếu dùng để chỉ màu sắc hoặc thực phẩm.
