Anh - Việt

Bản dịch của từ Dispersion trong tiếng Việt

dispersion

Noun

dispersion (Noun)

/dɪspˈɝɹʒn/
/dɪspˈɝʒn/
AI

Nghĩa 01

Độ phân tán: mức độ mà các giá trị của một biến khác nhau so với một giá trị cố định (ví dụ như trung bình). Nói cách khác, nó cho biết dữ liệu nằm xa hay gần giá trị trung tâm như thế nào.

The extent to which values of a variable differ from a fixed value such as the mean.

Ví dụ
Sự phân tán của mức thu nhập trong cộng đồng rất rõ ràng.The dispersion of income levels in the community was noticeable.
Sự phân tán của ý kiến về chính sách mới rất đa dạng.The dispersion of opinions on the new policy was diverse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự tách ánh sáng trắng thành các màu (hoặc sự phân tán bức xạ theo bước sóng), tức là ánh sáng hoặc sóng bị phân chia thành các thành phần màu sắc khác nhau dựa trên bước sóng của chúng.

The separation of white light into colours or of any radiation according to wavelength.

Ví dụ
Sự phân tán ánh sáng qua một cái gương là một hiện tượng hấp dẫn.The dispersion of light through a prism is a fascinating phenomenon.
Sự phân tán sóng âm có thể ảnh hưởng đến giao tiếp trong khu vực đông đúc.The dispersion of sound waves can affect communication in crowded areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc quá trình bố trí, phân tán vật phẩm hoặc người ra khắp một khu vực rộng; việc chia ra và rải đều để không tập trung ở một chỗ.

The action or process of distributing things or people over a wide area.

Ví dụ
Sự phân tán của các tình nguyện viên trên cộng đồng đã hiệu quả.The dispersion of volunteers across the community was effective.
Sự phân tán của tài nguyên giúp tiếp cận nhiều gia đình cần giúp đỡ hơn.The dispersion of resources helped reach more families in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh