differ
differ (Verb)
Nghĩa 01
Khác nhau; không giống nhau (dùng để nói hai hay nhiều thứ không cùng tính chất, hình dạng, ý kiến, v.v.).
Different, not the same.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khác nhau; không giống nhau về đặc điểm, tính chất hoặc quan điểm.
Be unlike or dissimilar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của differ (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | differ |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | differed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | differed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | differs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | differing |
Kết hợp từ của differ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng ý không đồng ý agree to differ | Hãy đồng ý không đồng quan điểm về cách tiếp cận vấn đề xã hội. Let's agree to differ on the best approach to social issues. |
không đồng ý beg to differ | Tôi xin phản đối về ảnh hưởng của truyền thông xã hội. I beg to differ on the social media influence. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "differ" trong tiếng Anh có nghĩa là khác nhau hoặc không giống nhau. Đây là động từ có dạng phân từ quá khứ là "differed" và dạng hiện tại phân từ là "differing". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để thể hiện sự khác biệt giữa các quan điểm hoặc hiện tượng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ coi trọng cách phát âm ngắn gọn hơn, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng vẫn tương tự.