Bản dịch của từ Unlike trong tiếng Việt
Unlike

Unlike (Adjective)
Khác nhau; không giống nhau (diễn tả sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ).
Different, not the same.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khác nhau, không giống nhau; mang tính không tương đồng giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc hoặc người.
Dissimilar or different from each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unlike (Preposition)
Diễn tả sự khác biệt so với ai/cái gì; nghĩa là “không giống” hoặc “khác với”. Dùng để so sánh và nhấn mạnh điều trái ngược với đối tượng được đề cập.
Different from what, what, who.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unlike (Verb)
(trong ngữ cảnh mạng xã hội) rút lại việc bày tỏ thích hoặc ủng hộ trước đó đối với ai đó hoặc một nội dung bằng cách nhấn biểu tượng hoặc đường liên kết (tức là bỏ like).
(in the context of social media) withdraw one's approval of or support for (someone or something one has previously liked) by means of an icon or link.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Unlike" là giới từ chỉ sự tương phản, thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "unlike" được dùng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, “unlike” có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn bản học thuật đến hội thoại thông thường, thể hiện không chỉ sự khác biệt mà còn sự không tương đồng trong các trường hợp so sánh.
Họ từ
"Unlike" là giới từ chỉ sự tương phản, thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "unlike" được dùng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, “unlike” có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn bản học thuật đến hội thoại thông thường, thể hiện không chỉ sự khác biệt mà còn sự không tương đồng trong các trường hợp so sánh.
