Bản dịch của từ Unlike trong tiếng Việt
Unlike

Unlike(Adjective)
Khác nhau; không giống nhau (diễn tả sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ).
Different, not the same.
不同的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khác nhau, không giống nhau; mang tính không tương đồng giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc hoặc người.
Dissimilar or different from each other.
不同的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Unlike (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Unlike Không giống | - | - |
Unlike(Preposition)
Diễn tả sự khác biệt so với ai/cái gì; nghĩa là “không giống” hoặc “khác với”. Dùng để so sánh và nhấn mạnh điều trái ngược với đối tượng được đề cập.
Different from what, what, who.
与...不同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Unlike(Verb)
(trong ngữ cảnh mạng xã hội) rút lại việc bày tỏ thích hoặc ủng hộ trước đó đối với ai đó hoặc một nội dung bằng cách nhấn biểu tượng hoặc đường liên kết (tức là bỏ like).
(in the context of social media) withdraw one's approval of or support for (someone or something one has previously liked) by means of an icon or link.
取消点赞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Unlike" là giới từ chỉ sự tương phản, thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "unlike" được dùng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, “unlike” có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn bản học thuật đến hội thoại thông thường, thể hiện không chỉ sự khác biệt mà còn sự không tương đồng trong các trường hợp so sánh.
Từ "unlike" có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua các từ "un-" có nghĩa là "không" và "like" xuất phát từ từ cổ tiếng Anh "lic", có nghĩa là "tương tự". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 15, khi vừa xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh để chỉ sự khác biệt. Đến nay, "unlike" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trái ngược hoặc không tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, phản ánh rõ ràng nghĩa nguồn gốc của nó.
Từ "unlike" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần so sánh và làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết phân tích và so sánh, trong khi đó, ở phần Listening, "unlike" có thể được sử dụng trong các tình huống hội thoại. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và báo chí để nhấn mạnh sự khác biệt trong các quan điểm, tình huống hoặc đặc điểm.
Họ từ
"Unlike" là giới từ chỉ sự tương phản, thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, "unlike" được dùng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, “unlike” có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn bản học thuật đến hội thoại thông thường, thể hiện không chỉ sự khác biệt mà còn sự không tương đồng trong các trường hợp so sánh.
Từ "unlike" có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua các từ "un-" có nghĩa là "không" và "like" xuất phát từ từ cổ tiếng Anh "lic", có nghĩa là "tương tự". Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 15, khi vừa xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh để chỉ sự khác biệt. Đến nay, "unlike" thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trái ngược hoặc không tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, phản ánh rõ ràng nghĩa nguồn gốc của nó.
Từ "unlike" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần so sánh và làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết phân tích và so sánh, trong khi đó, ở phần Listening, "unlike" có thể được sử dụng trong các tình huống hội thoại. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và báo chí để nhấn mạnh sự khác biệt trong các quan điểm, tình huống hoặc đặc điểm.
