Bản dịch của từ Icon trong tiếng Việt

Icon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Icon (Noun)

ˈɑɪkɑn
ˈɑɪkɑn
01

Một người hoặc vật được xem là biểu tượng đại diện hoặc được ngưỡng mộ, kính trọng; thường là hình mẫu, hình tượng nổi tiếng đại diện cho một lĩnh vực, giá trị hay phong cách.

A person or thing regarded as a representative symbol or as worthy of veneration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dấu hiệu (ký hiệu) mà có đặc điểm giống với thứ mà nó biểu thị; tức là ký hiệu đó mô phỏng hoặc phản ánh trực tiếp một thuộc tính của đối tượng. Ví dụ: khi từ “snarl” được phát âm theo cách gầm gừ, cách phát âm đó là một biểu tượng (icon) vì nó bắt chước âm thanh gầm gừ.

A sign which has a characteristic in common with the thing it signifies, for example the word snarl pronounced in a snarling way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biểu tượng hoặc hình ảnh nhỏ hiển thị trên màn hình của một chương trình, mục chọn hoặc cửa sổ, thường dùng để đại diện cho ứng dụng, tệp hoặc chức năng nào đó.

A symbol or graphic representation on a screen of a program, option, or window.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bức tranh tôn giáo mô tả Chúa Kitô hoặc một nhân vật thánh khác, thường vẽ trên gỗ và dùng trong nghi lễ ở Giáo hội Byzantine và các Giáo hội Đông phương.

A devotional painting of Christ or another holy figure, typically executed on wood and used ceremonially in the Byzantine and other Eastern Churches.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ