graphical
Adjective
graphical (Adjective)
/gɹˈæfɪkl̩/
/gɹˈæfɪkl̩/
AI
Ví dụ
Biểu diễn đồ họa giúp đơn giản hóa việc phân tích dữ liệu xã hội phức tạp.Graphical representations help in simplifying complex social data analysis.
Thiết kế đồ họa của nền tảng mạng xã hội thân thiện với người dùng.The graphical design of the social media platform is user-friendly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc trình bày bằng đồ họa của dữ liệu rất dễ hiểu.The graphical representation of the data was easy to understand.
Báo cáo bao gồm nhiều minh họa bằng đồ họa khác nhau về kết quả khảo sát.The report included various graphical illustrations of the survey results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graphical" được sử dụng để chỉ những yếu tố, hình thức hoặc thông tin được biểu thị bằng hình ảnh, sơ đồ hoặc các hình thức trực quan khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, từ này thường được phát âm gần giống với /ˈɡræf.ɪ.kəl/, trong khi ở Mỹ, âm /ˈɡræf.ɪ.kəl/ cũng phổ biến nhưng có thể mang âm sắc khác biệt hơn. "Graphical" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, tin học, và lập trình.