Bản dịch của từ Veneration trong tiếng Việt
Veneration
Noun [U/C]

Veneration(Noun)
vˌɛnərˈeɪʃən
ˌvɛnɝˈeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cảm giác hoặc biểu hiện của sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc sự tôn kính sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
A feeling or expression of deep respect, admiration, or esteem for someone or something.
对某人或某事深切的尊重、敬佩或钦佩之情或表现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
