Bản dịch của từ Veneration trong tiếng Việt
Veneration
Noun [U/C]

Veneration(Noun)
vˌɛnərˈeɪʃən
ˌvɛnɝˈeɪʃən
01
Cảm giác hoặc biểu hiện của sự tôn trọng sâu sắc, ngưỡng mộ hoặc kính trọng một ai đó hoặc điều gì đó.
The feeling or expression of deep respect admiration or reverence for someone or something
这种感觉或表现出对某人或某事深深的尊重、钦佩或敬仰之情。
Ví dụ
Ví dụ
