ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Admiration
Một cảm giác kỳ diệu, thích thú hoặc hài lòng
A feeling of pleasure, surprise, or agreement.
那种愉悦、惊喜或认同的感觉
Tình trạng được ngưỡng mộ hoặc trân trọng
A state of admiration or respect.
受到钦佩或尊重的状态
Ý kiến tích cực hoặc đánh giá tốt về ai đó hoặc điều gì đó
A positive review or opinion about someone or something.
对某人或某事的正面评价或看法