wonder
wonder (Noun)
Nghĩa 01 · Một sự kiện hoặc tình huống làm người ta ngạc nhiên, kinh ngạc; điều kỳ lạ khiến người ta thắc mắc.
Một sự kiện hoặc tình huống làm người ta ngạc nhiên, kinh ngạc; điều kỳ lạ khiến người ta thắc mắc.
A surprising event or situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn thán phục khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó đẹp, kỳ diệu hoặc lạ lẫm.
Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn thán phục khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó đẹp, kỳ diệu hoặc lạ lẫm.
A feeling of amazement and admiration caused by something beautiful remarkable or unfamiliar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wonder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wonder | wonders |
Kết hợp từ của wonder (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiếu nhi childlike wonder | Những đứa trẻ nhìn những quả bóng màu sắc với sự ngạc nhiên như trẻ con. The children gazed at the colorful balloons with childlike wonder. |
sự kỳ diệu lớn great wonder | Cộng đồng cảm thấy kinh ngạc với sáng kiến xã hội mới. The community felt great wonder at the new social initiative. |
chuyện tạm thời, chuyện hiếm có trong chín ngày nine days' wonder | Nền tảng truyền thông xã hội mới trở thành một phép màu chín ngày. The new social media platform became a nine days' wonder. |
Ca sĩ 1 hit one-hit wonder | Vanilla Ice là một hiện tượng một bài hát nổi tiếng trong những năm 1990. Vanilla Ice was a famous one-hit wonder in the 1990s. |
kỳ quan thiên nhiên natural wonder | Thác Niagara là một kỳ quan tự nhiên. Niagara Falls is a natural wonder. |
wonder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm thấy ngạc nhiên và khâm phục trước điều gì đó đẹp, kỳ diệu hoặc ấn tượng; thường là cảm giác thích thú, trầm trồ.
Cảm thấy ngạc nhiên và khâm phục trước điều gì đó đẹp, kỳ diệu hoặc ấn tượng; thường là cảm giác thích thú, trầm trồ.
Feel admiration and amazement marvel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wonder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wonder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wondered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wondered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wonders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wondering |
Kết hợp từ của wonder (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếp tục tự hỏi keep wondering | Tôi vẫn tự hỏi về công việc mới của Sarah. I keep wondering about Sarah's new job. |
không thể không tự hỏi can't help wondering | Tôi không thể không tự hỏi về công việc mới của Tom. I can't help wondering about Tom's new job. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wonder" trong tiếng Anh có nghĩa chính là sự ngạc nhiên hoặc cảm giác tò mò, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ. Từ này có thể được sử dụng như danh từ (sự kỳ diệu) hoặc động từ (đặt câu hỏi một cách nghi vấn). Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "wonder" không có sự khác biệt về nghĩa hay quy tắc ngữ pháp, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ.