Bản dịch của từ Inspiring trong tiếng Việt

Inspiring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspiring (Adjective)

ɪnspˈɑɪɚɪŋ
ɪnspˈɑɪɹɪŋ
01

Gợi cảm hứng; khiến người khác cảm thấy được khích lệ, động viên hoặc có động lực để hành động hoặc sáng tạo.

Providing inspiration; encouraging; stimulating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ